Skip to content

Quản lý dịch vụ

Cấu hình email tự động, tên miền, bảo mật hai lớp và kết nối API cho hệ thống.

Quyền truy cập: Cần quyền admin, Xem danh sách cài đặt hệ thống, SETTING_ONE_VIEW, Cập nhật cài đặt hệ thốngĐiều hướng: Cài đặt > Cài đặt hệ thống hoặc /manage/settings/setting


Tổng quan

Trang Cài đặt hệ thống bao gồm nhiều tab quản lý dịch vụ. Ngoài tab Thiết lập (giao diện chung), các tab còn lại giúp quản trị viên cấu hình email, tên miền, bảo mật và kết nối API. Mỗi tab hoạt động độc lập và có thể được cập nhật riêng.

Danh sách tab

TabMô tảĐiều kiện hiển thị
EmailCài đặt email tự độngLuôn hiển thị
Tên miềnThay đổi tên miền tùy chỉnhChỉ hiển thị cho admin
Bảo mật hai lớpXác thực hai yếu tố qua email OTP hoặc ứng dụng Authenticator (TOTP)Luôn hiển thị
Kết nối APIREST API tokenLuôn hiển thị
Tính năngBật/tắt module theo gói dịch vụ (8.10)Chỉ hiển thị cho admin
Nhật ký dung lượngTheo dõi nhật ký sử dụng dung lượng lưu trữLuôn hiển thị

Email

Mô tả

Cấu hình hệ thống email tự động gửi thông báo đăng ký tài khoản, thay đổi mật khẩu, đơn hàng và các email khác.

Điều hướng nhanh: /manage/settings?act=autoemail

Cài đặt Mail Server

Hệ thống hỗ trợ 3 loại mail server:

LoạiMô tả
Mail Server của NoovaSử dụng hệ thống gửi email có sẵn của nền tảng. Chỉ cần nhập tên hiển thị và địa chỉ email.
GmailSử dụng tài khoản Gmail với mật khẩu ứng dụng (App Password). Server mặc định: smtp.gmail.com, cổng 465.
Mail Server khácSử dụng mail server tùy chỉnh. Cần nhập đầy đủ thông tin kết nối.

Các trường cấu hình Gmail

TrườngMô tả
Tên hiển thịTên người gửi hiển thị trong email
Tài khoản GmailĐịa chỉ Gmail dùng để gửi
Mật khẩu ứng dụngMật khẩu App Password 16 ký tự (không phải mật khẩu đăng nhập)
Tên mail serverMặc định: smtp.gmail.com
CổngMặc định: 465 (SSL)

Các trường cấu hình Mail Server khác

TrườngMô tả
Tên hiển thịTên người gửi
Địa chỉ EmailĐịa chỉ email gửi
Tài khoản mail serverTên đăng nhập server
Mật khẩu mail serverMật khẩu xác thực
Tên mail serverĐịa chỉ SMTP server
CổngCổng kết nối SMTP

Mẫu email thông báo

Hệ thống cho phép tùy chỉnh nội dung các mẫu email tự động:

Mẫu emailMô tả
Thông báo tạo tài khoản thành côngEmail gửi khi quản trị viên tạo tài khoản mới
Chào mừng đăng ký thành côngEmail gửi khi người dùng tự đăng ký
Thông báo kích hoạt tài khoảnEmail chứa liên kết kích hoạt tài khoản
Thông báo xác thực tài khoảnEmail xác minh địa chỉ email
Quên mật khẩuEmail chứa liên kết đặt lại mật khẩu (luôn bật)

Mỗi mẫu email có:

  • Bật/tắt gửi email (switch)
  • Chủ đề (subject)
  • Nội dung (rich text editor với toolbar đầy đủ)

Test gửi email

Sau khi cấu hình mail server, có thể test gửi email:

  1. Nhấn Test gửi email (chỉ bật khi cấu hình đã được lưu).
  2. Nhập địa chỉ email nhận test.
  3. Nhấn TEST GỬI EMAIL.
  4. Kiểm tra hộp thư để xác nhận.

Tên miền

Mô tả

Cho phép thay đổi tên miền tùy chỉnh cho website. Tab này chỉ hiển thị cho tài khoản admin.

Điều hướng nhanh: /manage/settings?act=domainYêu cầu: Tính năng allowCustomDomain phải được kích hoạt trong gói dịch vụ.

Giao diện

TrườngMô tả
Domain hiện tạiTên miền đang sử dụng (chỉ xem)
Đổi sang domainNhập tên miền mới muốn sử dụng
Thông tin DNSHiển thị bản ghi DNS cần cấu hình (CNAME)

Các bước đổi tên miền

  1. Truy cập Cài đặt > Tên miền.
  2. Nhập tên miền mới (không bao gồm http:// hoặc https://).
  3. Cấu hình bản ghi DNS tại nhà cung cấp domain theo hướng dẫn hiển thị trên trang.
  4. Nhấp "Kiểm tra cấu hình DNS" để xác minh.
  5. Khi kiểm tra thành công, nhấp "Xác nhận đổi domain".

Không thể sử dụng domain mở rộng của nền tảng. Cần kiểm tra DNS thành công trước khi xác nhận đổi domain.


Bảo mật hai lớp

Mô tả

Cấu hình xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication - 2FA) để tăng cường bảo mật cho tài khoản người dùng trên hệ thống. Chỉ hiển thị cho tài khoản admin.

Các trường cấu hình

TrườngMô tảMặc định
Bật bảo mật hai lớpKích hoạt 2FA cho hệ thốngTắt
Vai trò áp dụngChọn các vai trò bắt buộc sử dụng 2FATrống
Thời gian hết hạn OTPSố phút mã OTP có hiệu lực10 phút
Bật khoá đăng nhậpKhoá tài khoản khi nhập sai OTP quá nhiều lầnBật
Số lần nhập OTP tối đaGiới hạn số lần nhập OTP sai trước khi bị khoá5 lần
Thời gian khoá đăng nhậpSố phút tài khoản bị khoá sau khi vượt quá giới hạn10 phút

Các bước cấu hình

  1. Truy cập Cài đặt > Bảo mật hai lớp.
  2. Bật "Bật bảo mật hai lớp".
  3. Chọn các vai trò cần áp dụng 2FA từ danh sách.
  4. Cấu hình thời gian OTP và chính sách khoá đăng nhập.
  5. Nhấp "Cập nhật" để lưu.

Bảo mật bằng ứng dụng Authenticator (TOTP)

Ngoài phương thức OTP qua email, hệ thống hỗ trợ xác thực hai yếu tố qua ứng dụng Authenticator (TOTP - Time-based One-Time Password). Người dùng cài đặt TOTP sẽ dùng mã 6 số từ ứng dụng thay vì chờ email mỗi lần đăng nhập.

Ứng dụng hỗ trợ: Google Authenticator, Authy và các ứng dụng TOTP tương thích.

Điều hướng nhanh: Cài đặt tài khoản > Bảo mật 2 lớp - Ứng dụng Authenticator (TOTP)

Kích hoạt TOTP

  1. Nhấn "THIẾT LẬP NGAY" để bắt đầu.
  2. Bước 1 - Quét mã QR: Mở ứng dụng Authenticator trên điện thoại, chọn thêm tài khoản mới và quét mã QR hiển thị trên màn hình. Nếu không quét được, nhập thủ công mã bí mật hiển thị bên dưới mã QR.
  3. Bước 2 - Lưu mã dự phòng: Hệ thống hiển thị 8 mã dự phòng (backup codes) có định dạng XXXX-XXXX. Lưu các mã này vào nơi an toàn - dùng khi mất điện thoại hoặc không truy cập được ứng dụng Authenticator.
  4. Bước 3 - Xác thực: Nhập mã 6 số hiện tại từ ứng dụng Authenticator vào ô "Nhập mã 6 số", sau đó nhấn "XÁC THỰC" để hoàn tất.

Lưu ý: Mỗi mã dự phòng chỉ dùng được một lần. Sau khi dùng, mã đó sẽ bị vô hiệu hóa tự động.

Đăng nhập với TOTP

Khi tài khoản đã bật TOTP, quy trình đăng nhập thêm một bước xác thực:

  1. Nhập email và mật khẩu như thông thường.
  2. Hệ thống yêu cầu nhập mã 6 số từ ứng dụng Authenticator.
  3. Mở ứng dụng Authenticator, lấy mã 6 số hiện tại và nhập vào.

Nếu không truy cập được ứng dụng Authenticator, có thể nhập một trong các mã dự phòng thay thế.

Tắt TOTP

  1. Khi TOTP đang bật, nhấn "TẮT BẢO MẬT 2 LỚP".
  2. Nhập mật khẩu tài khoản để xác nhận.
  3. Nhấn "XÁC NHẬN TẮT".

Lưu ý: Cần nhập đúng mật khẩu hiện tại để tắt TOTP. Thao tác này sẽ xóa toàn bộ cấu hình TOTP và mã dự phòng.

Tạo lại mã dự phòng

Khi đã dùng hết hoặc muốn làm mới bộ mã dự phòng:

  1. Nhấn "TẠO LẠI BACKUP CODES".
  2. Hệ thống tạo 8 mã dự phòng mới và hiển thị ngay trên màn hình.
  3. Lưu bộ mã mới vào nơi an toàn.

Lưu ý: Sau khi tạo lại, toàn bộ mã dự phòng cũ sẽ bị vô hiệu hóa ngay lập tức.


Kết nối API

Mô tả

Cấu hình kết nối REST API cho phép tích hợp với các nền tảng bên ngoài (HRIS, ERP, BI, scripts...) để nhập/xuất dữ liệu tự động.

Điều hướng nhanh: /manage/settings?act=apiYêu cầu: Tính năng allowOpenAPI phải được kích hoạt trong gói dịch vụ (Cài đặt > Quản lý dịch vụ > Tính năng). Chỉ chủ sở hữu (owner) mới có quyền truy cập. Tài liệu API đầy đủ (Swagger UI): Mỗi tenant có URL Swagger riêng - xem § Tài liệu Swagger API Reference bên dưới.

Cấu hình

TrườngMô tả
Mở kết nối API (allowOpenAPI)Bật/tắt cho phép truy cập qua REST API. Khi tắt, mọi route /api/v1/* trả về 503 và Swagger UI bị disable
API Token (PAT)Mã xác thực Bearer để gọi API từ bên ngoài (gọi là Personal Access Token)

Các bước thiết lập

  1. Truy cập Cài đặt > Quản lý dịch vụ > Kết nối API.
  2. Bật tuỳ chọn Mở kết nối API.
  3. Nhấn Cập nhật để lưu.
  4. Nhấn Tạo API Token để sinh mã token mới.
  5. Sao chép token và lưu ở nơi an toàn - token chỉ hiển thị đầy đủ ngay sau khi tạo.

Quản lý Token

  • Token chỉ hiển thị đầy đủ ngay sau khi tạo. Sau đó chỉ hiển thị 4 ký tự cuối.
  • Nhấn Copy để sao chép token.
  • Nhấn Reset token mới để tạo lại token (token cũ sẽ bị vô hiệu hoá ngay).
  • Một tenant có thể tạo nhiều PAT khác nhau cho từng integration; thu hồi từng cái độc lập.

Tài liệu Swagger API Reference

Khi đã bật Mở kết nối API, Noova tự động phục vụ Swagger UI đầy đủ cho mỗi tenant tại đường dẫn:

https://<customer-domain>/manage/api/v1/docs

Ví dụ: Tenant có domain acme.noova.io → mở https://acme.noova.io/manage/api/v1/docs

Trang Swagger UI (Scalar) hiển thị toàn bộ API REST khả dụng - phiên bản 8.11 có 56 module / hơn 600 endpoint tổ chức theo 56 tag:

NhómTag chính
Xác thực & danh tínhAuthentication (PAT), Users, User Groups, Roles, Policies, Login Tokens
Tổ chứcEmployees, Employee Groups, Positions, Position Groups, Org Units
LMSCourses, Lessons, Enrollments, Quizzes, Surveys, Certificates, Instructors
Chương trình đào tạoTraining Programs, Training Plans, Training Needs, Training Enrollments, Training Calendar, Training Assessments, Training Effectiveness
Hiệu suất & nhân tàiGoals, Reviews, Feedback, Assessments, Competencies, Skill Evidence, Succession Planning, Career Pathing, IDP
Tuyển dụngCandidates, Job Postings, Interviews, Applications
Vòng đời nhân sựOnboarding, Offboarding
Chấm côngTime & Attendance, Shifts, Shift Assignments, Holidays, Overtime Requests, Attendance Policies, Attendance Analytics
Lương thưởngCompensation & Payroll
Cuộc họpMeetings, Meeting Templates, Meeting Series, Meeting Minutes, Meeting Analytics
Gắn kết & cộng đồngEmulation, Engagement, Community, Announcements
Tích hợp ngoàiLDAP (sync trigger, status), SSO config (đọc)

Tài liệu chi tiết Swagger UI: Xem API Reference.

Xác thực API

Mọi request /api/v1/* cần header Authorization: Bearer <PAT>. Token được lookup trong Meteor.users.services.resume.loginTokens hoặc bảng PAT chuyên dụng. Bearer token có scope toàn vai trò của user sở hữu.

OpenAPI Spec JSON

Spec OpenAPI 3.1.0 dạng JSON: https://<customer-domain>/manage/api/v1/openapi.json. Dùng để generate SDK client hoặc import vào Postman.

Lưu ý: Spec được filter LIVE theo tenant - module bị tắt qua Feature Toggle sẽ bị ẩn khỏi spec, không phụ thuộc restart server.


Tính năng (Feature Toggle) - phiên bản 8.10

Mô tả

Tab Tính năng cho phép quản trị viên bật/tắt các module có trong gói dịch vụ của khách hàng. Module bị tắt sẽ ẩn khỏi menu sidebar và không truy cập được. Module không có trong gói sẽ không hiển thị trong danh sách. Tab này chỉ hiển thị cho admin.

Điều hướng nhanh: Tab "Tính năng" trong Cài đặt hệ thống (activetab=5)

Các nhóm tính năng

Tính năng được nhóm theo lĩnh vực để dễ tìm:

NhómModule tiêu biểu
Quản lý nhân sựHiệu suất, Kế nhiệm, Nghề nghiệp, IDP, Khung năng lực, Khung kỹ năng
Quy trình & vận hànhGiao việc, Quy trình phê duyệt, Quản lý tài liệu, Thông báo nội bộ, Cuộc họp
Vòng đời & gắn kếtTuyển dụng, Vòng đời nhân viên, Tương tác, Thi đua, Cộng đồng
Lương & chấm côngChấm công, Lương & phúc lợi, Bảng lương
Hệ thống & tích hợpTrợ lý AI, Kết nối LDAP

Bật/tắt một tính năng

  1. Tìm tính năng theo nhóm.
  2. Bật/tắt switch ở cột bên phải.
  3. Nếu tắt và có module phụ thuộc (dependents):
    • Hard dependents (danh sách màu đỏ): các module sau sẽ không hoạt động - hệ thống yêu cầu xác nhận
    • Soft dependents (danh sách màu vàng): các module sau bị giảm chức năng (vẫn dùng được nhưng mất tính năng phụ) - chỉ cảnh báo
  4. Đọc danh sách cảnh báo trong modal xác nhận.
  5. Nhấp "Tắt module" để xác nhận hoặc "Huỷ" để giữ nguyên.

Cách feature flag ảnh hưởng hệ thống

Khi một tính năng bị tắt:

  • Sidebar menu: Tự động ẩn các mục menu thuộc module đó
  • Cron jobs: Các job nền (email digest, thông báo, scheduled tasks...) liên quan ngừng chạy
  • Email templates: Email tự động liên quan ngừng gửi
  • API endpoints: Trả về 403 hoặc "Module không khả dụng"
  • AI agent: Các scheduled job AI tự động pause

Bật lại module: các cấu hình cũ được giữ nguyên, hoạt động khôi phục ngay.

Lưu ý: Tính năng này thay thế trang Thanh toán (Payment) cũ - phiên bản INTERNAL_TRAINING không có tab Thanh toán. Customer-toggleable-features được quản lý trong service customer-feature-toggle.service.


Nhật ký dung lượng

Mô tả

Theo dõi nhật ký sử dụng dung lượng lưu trữ của tổ chức.

Tổng quan: Hiển thị dung lượng đang sử dụng / tối đa, tổng upload, tổng đã xoá.

Bộ lọc: Theo khoảng thời gian, hành động (tải lên / xoá), ứng dụng nguồn, ngữ cảnh (thư viện, media, cộng đồng, lớp học, v.v.).

Bảng dữ liệu: Hiển thị ngày, người dùng, hành động, dung lượng, tổng dung lượng sau thao tác, ứng dụng nguồn, ngữ cảnh và tên file. Hỗ trợ phân trang và sắp xếp.


Lưu ý

  • Tab Tên miền chỉ hiển thị cho tài khoản admin.
  • Kết nối API yêu cầu nâng cấp gói dịch vụ nếu tính năng allowOpenAPI chưa được kích hoạt.
  • Không để lộ API Token hoặc gửi qua các nền tảng chat, mạng xã hội.
  • Khi sử dụng Gmail, cần tạo mật khẩu ứng dụng (App Password) tại Tài khoản Google > Bảo mật > Mật khẩu ứng dụng, không sử dụng mật khẩu đăng nhập Gmail thông thường.

Xem thêm

Hướng dẫn sử dụng nền tảng HR/LMS Noova. Vận hành bởi VN-ELEARNING.