Giao diện
Lưới 9 ô (Nine-Box Talent Matrix) [Enterprise]
Ma trận nhân tài 3x3 đánh giá nhân viên dựa trên hai trục Hiệu suất và Tiềm năng, hỗ trợ hoạch định nhân tài chiến lược.
Quyền truy cập: Cần quyền xem phân tích hiệu suất (chế độ Enterprise) Điều hướng: Hiệu suất > Phân tích > Lưới 9 ô hoặc /manage/performance/nine-box
Tổng quan
Lưới 9 ô (9-Box Talent Matrix) là công cụ phân loại nhân tài theo hai chiều: Hiệu suất (trục ngang) và Tiềm năng (trục dọc). Mỗi nhân viên được xếp vào một trong 9 ô dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất và đánh giá tiềm năng, giúp tổ chức xác định chiến lược phát triển phù hợp cho từng nhóm.
Lưu ý: Tính năng Lưới 9 ô chỉ khả dụng trong chế độ Enterprise.
Bộ lọc
Phía trên ma trận có hai bộ lọc:
| Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|
| Chu kỳ đánh giá | Chọn chu kỳ đánh giá để lấy dữ liệu hiệu suất |
| Phòng ban | Lọc theo phòng ban cụ thể hoặc chọn "Tất cả phòng ban" |
Ma trận 9 ô
Ma trận 3x3 với:
- Trục ngang (X) - Hiệu suất: Thấp, Trung bình, Cao
- Trục dọc (Y) - Tiềm năng: Thấp, Trung bình, Cao
Mô tả 9 vị trí
| Vị trí | Tiềm năng | Hiệu suất | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Star | Cao | Cao | Nhân tài hàng đầu, ứng viên lãnh đạo tương lai. Ưu tiên giữ chân và phát triển |
| Growth Employee | Cao | Trung bình | Tiềm năng cao nhưng hiệu suất chưa tối ưu. Cần đầu tư phát triển để đạt Star |
| Enigma | Cao | Thấp | Tiềm năng cao nhưng hiệu suất thấp. Cần tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ |
| High Performer | Trung bình | Cao | Hiệu suất cao, tiềm năng trung bình. Nhân viên nòng cốt đáng tin cậy |
| Core Player | Trung bình | Trung bình | Nhân viên cốt lõi, ổn định. Cần duy trì và phát triển dần |
| Dilemma | Trung bình | Thấp | Tiềm năng trung bình, hiệu suất thấp. Cần kế hoạch cải thiện |
| Workhorse | Thấp | Cao | Hiệu suất cao nhưng tiềm năng phát triển thấp. Ghi nhận và giữ vai trò hiện tại |
| Average Performer | Thấp | Trung bình | Nhân viên trung bình, tiềm năng thấp. Cần theo dõi |
| Underperformer | Thấp | Thấp | Hiệu suất và tiềm năng đều thấp. Cần can thiệp ngay hoặc xem xét vị trí |
Mỗi ô trên ma trận hiển thị:
- Tên vị trí - Tên phân loại (Star, Core Player...)
- Số lượng - Số nhân viên trong ô
- Mô tả ngắn - Tóm tắt đặc điểm nhóm
Xem danh sách nhân viên
Nhấp vào bất kỳ ô nào trên ma trận để xem danh sách nhân viên thuộc ô đó. Hộp thoại hiển thị:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên nhân viên | Họ tên nhân viên |
| Phòng ban | Phòng ban hiện tại |
| Điểm hiệu suất | Điểm đánh giá hiệu suất |
| Điểm tiềm năng | Điểm đánh giá tiềm năng |
Career Signal [Enterprise] | Tín hiệu nghề nghiệp (High Performer/Solid/Inconsistent/At Risk) |
Thẻ tổng hợp
Bốn thẻ tổng hợp phía dưới ma trận:
| Thẻ | Mô tả |
|---|---|
| Top Talent (Stars) | Số nhân viên ở vị trí Star (Tiềm năng cao, Hiệu suất cao) |
| High Potential | Số nhân viên có tiềm năng cao (hàng trên cùng của ma trận) |
| Cần phát triển | Số nhân viên cần được đầu tư phát triển thêm |
| Rủi ro cao | Số nhân viên có rủi ro cao (Underperformer và Dilemma) |
Ứng dụng thực tế
Ma trận 9 ô giúp tổ chức đưa ra các quyết định chiến lược:
- Star và Growth Employee - Ưu tiên cho chương trình kế nhiệm, đào tạo lãnh đạo
- High Performer và Core Player - Ghi nhận thành tích, duy trì động lực
- Enigma - Tìm hiểu rào cản, điều chỉnh vị trí hoặc nhiệm vụ phù hợp
- Dilemma và Underperformer - Xem xét tạo PIP hoặc điều chuyển
- Workhorse - Ghi nhận đóng góp, tránh giao thêm trách nhiệm quá sức
Lưu ý: Dữ liệu trên ma trận phụ thuộc vào chu kỳ đánh giá được chọn. Hãy đảm bảo chu kỳ đánh giá đã hoàn thành để có dữ liệu chính xác nhất.

