Giao diện
Lương nhân viên
Quyền truy cập: Xem theo phạm vi dữ liệu (ALL/UNIT/TEAM/OWN); tạo, sửa, xóa hồ sơ lương cần quyền "Quản lý lương thưởng" (COMPENSATION_MANAGE) hoặc Admin · Điều hướng: Phúc lợi > Lương nhân viên (
/manage/compensation/employee-compensation)
Màn Lương nhân viên là nơi HR gán hồ sơ lương cho từng nhân viên: lương cơ bản, các khoản phụ cấp, lương đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) và thông tin chi trả. Mỗi lần thay đổi lương, ngạch hoặc phụ cấp đều được ghi lại vào một sổ lương chỉ-thêm (append-only), giúp tra cứu lương tại bất kỳ thời điểm nào và làm cơ sở cho báo cáo so sánh. Các con số tổng hợp (lương gộp, tổng phụ cấp, lương đóng BHXH) do máy chủ tự tính để bảo đảm tính toàn vẹn, client không được tự đặt.
Lưu ý: Đây là màn cấu hình và lưu trữ bản ghi lương của HR. Nhân viên tự xem phúc lợi của mình ở app Nhân viên (noova-employee) tại menu "Phúc lợi" (
/benefits). Module Lương & Phúc lợi thuộc nhóm HR và chỉ hiện khi đã bật tại Cài đặt hệ thống > Tính năng (cờallowCompensation).
Tổng quan
Mỗi nhân viên có tối đa một hồ sơ lương đang hiệu lực (active). Hồ sơ này là nguồn dữ liệu chính sách: module Bảng lương đọc một bản chụp (snapshot) của hồ sơ để tính phiếu lương, còn màn Xét tăng lương lấy chính hồ sơ active làm lương hiện tại khi đề xuất điều chỉnh. Vì vậy, mọi thay đổi lương nên đi qua đúng quy trình để sổ lương và các báo cáo luôn khớp nhau.
Hồ sơ lương có thể gắn với một cấu trúc lương theo ngạch/bậc để chuẩn hóa khung lương, hoặc để trống nếu doanh nghiệp trả theo thỏa thuận riêng.
Thông tin hồ sơ lương
Cửa sổ tạo/sửa hồ sơ lương (EmployeeCompensationFormModal) gồm các trường sau:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Nhân viên | Nhân viên được gán hồ sơ lương |
| Cấu trúc lương / Ngạch / Bậc | Gắn hồ sơ với một cấu trúc lương theo ngạch (grade) và bậc (step), tùy chọn |
| Lương cơ bản | Mức lương gốc (baseSalary) |
| Đơn vị tiền tệ | 11 loại: VND, USD, EUR, JPY, CNY, KRW, SGD, AUD, GBP, HKD, THB |
| Phụ cấp | Danh sách các khoản phụ cấp (xem mục dưới) |
| Lương đóng BHXH | Do máy chủ tính, không nhập tay |
| Tổng phụ cấp | Do máy chủ tính, không nhập tay |
| Lương gộp | Do máy chủ tính = lương cơ bản + tổng phụ cấp |
| Hình thức trả lương | Chuyển khoản (bank_transfer), Tiền mặt (cash) hoặc Séc (check) |
| Thông tin ngân hàng | Ngân hàng, Số tài khoản, Tên tài khoản, Mã ngân hàng, Chi nhánh |
| Mã số thuế cá nhân | taxCode, dùng cho tính thuế TNCN |
| Số người phụ thuộc | Dùng cho giảm trừ gia cảnh |
| Loại lao động | Toàn thời gian, Bán thời gian, Hợp đồng, Thực tập, Thời vụ |
| Ngày hiệu lực | Ngày hồ sơ lương bắt đầu áp dụng |
| Trạng thái | Đang áp dụng (active), Tạm ngưng (suspended) hoặc Chấm dứt (terminated) |
Quan trọng: Lương gộp, tổng phụ cấp và lương đóng BHXH đều do máy chủ tự tính; client không được tự đặt các con số này nhằm chống gian lận. Bạn chỉ nhập lương cơ bản và danh mục phụ cấp, hệ thống sẽ tính phần còn lại.
Phụ cấp
Mỗi hồ sơ lương có thể chứa nhiều khoản phụ cấp. Với mỗi khoản, bạn khai báo:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Loại phụ cấp | 8 loại: Nhà ở, Đi lại, Ăn ca, Điện thoại, Internet, Đào tạo, Sức khỏe, Khác |
| Tên | Tên hiển thị của khoản phụ cấp |
| Hình thức | Cố định (nhập số tiền trực tiếp) hoặc Theo % lương cơ bản (nhập tỷ lệ 0-100) |
| Chịu thuế | Đánh dấu nếu khoản này tính vào thu nhập chịu thuế TNCN |
| Tính vào lương đóng BHXH | Đánh dấu nếu khoản này được cộng vào lương đóng BHXH (insurable) |
Cách tính:
- Phụ cấp cố định: dùng số tiền nhập trực tiếp.
- Phụ cấp theo %: số tiền = lương cơ bản × phần trăm / 100, làm tròn đến đồng.
Lưu ý: Cờ Chịu thuế và cờ Tính vào lương đóng BHXH độc lập nhau. Một khoản có thể chịu thuế nhưng không tính vào BHXH, hoặc ngược lại, tùy chính sách của doanh nghiệp.
Cách tính lương gộp và lương đóng BHXH
| Chỉ số | Công thức |
|---|---|
| Tổng phụ cấp | Cộng dồn tất cả khoản phụ cấp (sau khi quy đổi phần trăm ra tiền) |
| Lương gộp | Lương cơ bản + tổng phụ cấp (không áp trần) |
| Lương đóng BHXH | Lương cơ bản + tổng các phụ cấp có cờ Tính vào lương đóng BHXH, sau đó áp trần 20 lần lương cơ sở |
Về trần lương đóng BHXH: mức lương đóng BHXH tối đa bằng 20 lần lương cơ sở. Ví dụ với lương cơ sở năm 2026 là 2.340.000đ thì trần lương đóng BHXH là 46.800.000đ; phần vượt trần không được tính thêm vào lương đóng BHXH.
Quan trọng: Con số lương cơ sở nêu trên chỉ là ví dụ minh họa. Giá trị thực tế do bảng cấu hình pháp định của tổ chức (dùng chung với module Bảng lương) quyết định, không phải hằng số cố định trong hệ thống.
Cập nhật nhanh
Ngoài việc mở toàn bộ biểu mẫu, màn hình hỗ trợ các thao tác cập nhật nhanh trên một hồ sơ lương:
- Cập nhật lương cơ bản.
- Cập nhật ngạch/bậc.
- Thêm, sửa hoặc xóa một khoản phụ cấp.
Mỗi thao tác này đều khiến máy chủ tính lại các con số tổng hợp và ghi một bản ghi mới vào sổ lương.
Lịch sử điều chỉnh lương
Mỗi lần lương cơ bản, ngạch/bậc hoặc phụ cấp thay đổi, hệ thống ghi thêm một bản ghi vào Sổ lương (salary_history). Sổ này chỉ-thêm (append-only), không sửa hay xóa bản ghi cũ, nên bạn luôn tra cứu được mức lương của một nhân viên tại một thời điểm bất kỳ trong quá khứ.
Bạn xem lịch sử này qua bảng lịch sử lương (SalaryHistoryPanel) trong màn chi tiết hồ sơ (/manage/compensation/employee/:compensationId).
Lưu ý: Khi một đơn xét tăng lương được duyệt và áp dụng, hệ thống tự cập nhật hồ sơ lương live và ghi một bản ghi lịch sử với loại thay đổi là "review". Vì vậy các thay đổi đi qua quy trình phê duyệt vẫn xuất hiện đầy đủ trong sổ lương, không cần thao tác tay. Sổ lương cũng là nguồn dữ liệu cho báo cáo So sánh lương giữa hai mốc thời gian.
Bảo mật theo phạm vi dữ liệu
Dữ liệu lương được lọc và che theo bốn cấp phạm vi: ALL (toàn tổ chức), UNIT (đơn vị), TEAM (nhóm) và OWN (chính chủ). Người có phạm vi ALL (HR) hoặc chính chủ (OWN) thấy đầy đủ hồ sơ. Người quản lý cấp nhóm/đơn vị (TEAM/UNIT) chỉ thấy tên nhân viên cùng ngạch/bậc, còn các trường nhạy cảm sau bị che:
- Lương cơ bản, lương đóng BHXH, lương gộp, tổng phụ cấp, lương trước đó.
- Số tài khoản, tên tài khoản, mã và chi nhánh ngân hàng.
- Mã số thuế cá nhân, số người phụ thuộc.
- Danh sách phụ cấp.
Quan trọng: Quản lý cấp nhóm/đơn vị không nhìn thấy bất kỳ con số lương nào của nhân viên. Chỉ HR (phạm vi ALL) hoặc chính nhân viên (phạm vi OWN) mới thấy đầy đủ hồ sơ lương.

