Giao diện
Lộ trình học tập
Thiết kế và điều phối hành trình học tập dài hạn, nhiều giai đoạn cho nhân viên - kết hợp chương trình đào tạo, khoá học, kỳ thi, khảo sát, đánh giá năng lực, công việc thực tế và checkpoint quản lý vào một kế hoạch onboarding / phát triển nghề nghiệp / tuân thủ duy nhất.
Quyền truy cập: Cần quyền Xem lộ trình học tập (xem), Quản lý lộ trình học tập (quản lý), Admin Điều hướng: Đào tạo > Lộ trình học tập hoặc /manage/training/learning-paths
Tổng quan
Lộ trình học tập (Learning Path) là module điều phối nhiều hoạt động học khác loại theo cấu trúc giai đoạn (stages), với các cổng vào (entry gate) và cổng ra (exit gate) để đảm bảo học viên hoàn thành đúng trình tự, đạt mức năng lực tối thiểu, và (tuỳ chọn) được người quản lý phê duyệt trước khi sang giai đoạn kế tiếp.
So sánh Lộ trình học tập vs Chương trình đào tạo
| Đặc điểm | Chương trình đào tạo | Lộ trình học tập |
|---|---|---|
| Phạm vi | Một đơn vị khoá học có cấu trúc | Container nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có nhiều hoạt động |
| Thời lượng | Vài tuần đến vài tháng | Vài tháng đến nhiều năm |
| Cấu trúc | Giai đoạn (track) → Hoạt động | Giai đoạn → Stage Item (9 loại) |
| Cổng vào / cổng ra | Không hỗ trợ | Có entry gate + exit gate cho mỗi giai đoạn |
| Năng lực mục tiêu | Theo hoạt động | Coverage % theo cả lộ trình (competencyCoverageThreshold) |
| Định kỳ / Compliance | Không | Bật được - Chu kỳ (tháng) + Nhắc trước |
| Tích hợp Career Path | Gián tiếp | Trực tiếp - chọn Career Path + chức danh đích |
| Loại hoạt động | Khoá học / Kỳ thi | 9 loại Stage Item bao gồm cả công việc thực tế, mentoring, đọc tài liệu |
| Phiên bản | Theo nhân bản chương trình | Có versioning chính thức (clone v+1, archive bản cũ) |
Khi nào dùng cái nào? Nếu cần đào tạo một nội dung cụ thể trong thời gian giới hạn - dùng Chương trình đào tạo. Nếu cần hành trình dài như onboarding 6 tháng, lộ trình thăng tiến 2 năm, hoặc kế hoạch tuân thủ tái cấp chứng chỉ hàng năm - dùng Lộ trình học tập.
Giao diện danh sách
Trang danh sách lộ trình học tập tổ chức theo hai pill chuyển chế độ ở đầu trang, đồng bộ với query string ?tab=overview|all:
| Pill | Mô tả |
|---|---|
| Tổng quan | Hiển thị thẻ KPI tổng hợp toàn module (số lộ trình, tỉ lệ hoàn thành trung bình, học viên đang học, lộ trình quá hạn) và biểu đồ phân bổ trạng thái |
| Tất cả | Hiển thị danh sách đầy đủ kèm bộ lọc và bảng lộ trình |
KPI chip (chỉ ở pill "Tất cả")
Khu vực ngay trên bảng danh sách hiển thị 4 chip KPI có thể nhấp để lọc danh sách:
| Chip | Mô tả |
|---|---|
| Tất cả | Tổng số lộ trình bất kể trạng thái |
| Nháp | Lộ trình đang ở trạng thái draft |
| Đang hoạt động | Lộ trình ở trạng thái active |
| Lưu trữ | Lộ trình đã chuyển sang archived |
Bộ lọc bổ sung
| Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|
| Danh mục | Dropdown chọn theo loại lộ trình (Onboarding / Theo chức danh / Theo năng lực / Tuân thủ / Lãnh đạo / Tuỳ chỉnh) |
| Sắp xếp | Mới nhất / Tên A-Z / Ngày tạo |
| Tìm kiếm | Ô tìm theo tên hoặc mã lộ trình |
Cột trên bảng danh sách
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Ảnh đại diện | Thumbnail của lộ trình |
| Tên & Mã | Tên hiển thị + mã định danh |
| Danh mục | Loại lộ trình |
| Giai đoạn | Số lượng giai đoạn (tối đa 30) |
| Phiên bản | Version hiện tại (v1, v2, ...) |
| Trạng thái | Badge: Bản nháp / Đang hoạt động / Đã lưu trữ |
| Ngày tạo / kích hoạt | Thời gian khởi tạo và thời điểm chuyển active |
| Hành động | Nút Sửa + Báo cáo |
Nút "Báo cáo" mở dashboard phân tích chi tiết theo lộ trình (
/manage/dashboard/learning-path/:pathId) - yêu cầu quyền Xem báo cáo lộ trình học tập.
Tạo lộ trình mới
Điều kiện
- Người dùng có quyền Tạo lộ trình học tập hoặc vai trò Admin
Các bước
- Điều hướng đến
Đào tạo > Lộ trình học tập - Nhấp "Tạo lộ trình mới"
- Điền thông tin trong modal:
- Mã lộ trình - chỉ chứa chữ in hoa, chữ số và dấu gạch ngang (VD:
ONB-MARKETING-2026) - Tên lộ trình - tên hiển thị
- Loại lộ trình - chọn một trong 6 loại (xem bảng bên dưới)
- Mô tả ngắn - giới thiệu tóm tắt
- Mã lộ trình - chỉ chứa chữ in hoa, chữ số và dấu gạch ngang (VD:
- Nhấp "Tạo lộ trình"
Kết quả: Hệ thống tạo lộ trình mới ở trạng thái Bản nháp và tự chuyển đến tab Thông tin của trình chỉnh sửa.
Bảng trường dữ liệu khi tạo
| Trường | Bắt buộc | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Mã lộ trình | Có | Văn bản | Mã duy nhất, in hoa + chữ số + dấu gạch ngang; đóng băng sau khi kích hoạt |
| Tên lộ trình | Có | Văn bản | Tên hiển thị |
| Loại lộ trình | Có | Danh sách | onboarding / role_based / competency_driven / compliance / leadership / custom |
| Mô tả ngắn | Không | Văn bản dài | Giới thiệu, dùng cho danh sách & catalog |
Các loại lộ trình
| Mã | Tên hiển thị | Tình huống sử dụng |
|---|---|---|
onboarding | Hội nhập | Lộ trình 30/60/90 ngày cho nhân viên mới |
role_based | Theo chức danh | Đào tạo gắn với chức danh cụ thể (VD: Trưởng nhóm bán hàng) |
competency_driven | Theo năng lực | Nâng cao một bộ năng lực mục tiêu |
compliance | Tuân thủ | Đào tạo bắt buộc định kỳ (an toàn lao động, bảo mật, đạo đức nghề nghiệp) |
leadership | Lãnh đạo | Phát triển đội ngũ kế thừa |
custom | Tuỳ chỉnh | Các trường hợp khác không thuộc 5 nhóm trên |
Chỉnh sửa lộ trình - Tổng quan 7 tab
Sau khi tạo, trang chỉnh sửa mở ra với 7 tab điều hướng:
| Tab | Slug | Mô tả |
|---|---|---|
| Thông tin | general | Thông tin cơ bản, catalog, phân loại, cài đặt mặc định |
| Giai đoạn | stages | Cấu hình giai đoạn + nội dung + entry/exit gate |
| Năng lực & Kỹ năng | targets | Mục tiêu năng lực và kỹ năng cần đạt khi hoàn thành |
| Ghi danh | enrollments | Đối tượng tự động + danh sách học viên đã ghi danh |
| Lịch trình | scheduling | Chế độ lịch, thời lượng, định kỳ, tiêu chí hoàn thành |
| Người phụ trách | stakeholders | Gán Organizer / Result Receiver |
| Xuất bản | publish | Kích hoạt, tạo phiên bản mới, lưu trữ |
URL: /manage/learning-path-editor/:pathId/:tab? - tab mặc định là general.
Tab Thông tin
Tab Thông tin chia thành 4 mục con qua thanh điều hướng bên trái:
1. Thông tin cơ bản
| Trường | Bắt buộc | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Tên lộ trình | Có | Văn bản | Tên hiển thị |
| Mã lộ trình | Có | Văn bản | Chỉ đọc khi đã active |
| Loại | Có | Danh sách | 6 loại - xem bảng "Các loại lộ trình" |
| Phiên bản | - | Chỉ đọc | Hiển thị v1, v2... - không sửa được |
| Mô tả | Không | Văn bản dài | Mô tả tổng quan |
| Hiển thị trong catalog của nhân sự | Không | Bật/tắt | Cho phép học viên đăng ký tự nguyện qua catalog |
2. Thông tin catalog
Hiển thị khi nhân viên duyệt catalog hoặc xem chi tiết:
| Trường | Bắt buộc | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Ảnh đại diện | Không | Ảnh | Thumbnail dùng trong danh sách và catalog |
| Giới thiệu chi tiết | Không | Văn bản dài (max 10000) | Mô tả đầy đủ, hỗ trợ rich text |
| Danh sách kết quả học tập | Không | Danh sách văn bản | Các kết quả học viên đạt được sau khi hoàn thành |
| Yêu cầu tiên quyết | Không | Danh sách văn bản | Điều kiện cần có trước khi tham gia |
| Mô tả đối tượng phù hợp | Không | Văn bản dài (max 2000) | Ai nên tham gia lộ trình này |
3. Phân loại & Độ khó
| Trường | Bắt buộc | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | Không | Danh sách | Cơ bản (basic) / Trung cấp (intermediate) / Nâng cao (advanced) |
| Ngôn ngữ | Không | Danh sách | Tiếng Việt (vi) / Tiếng Anh (en) |
4. Cài đặt mặc định
| Trường | Bắt buộc | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| URL slug | Không | Văn bản | Dùng cho deep link; đóng băng khi lộ trình chuyển sang active |
| Ghi chú nội bộ | Không | Văn bản dài | Chỉ hiển thị cho người phụ trách |
| Cài đặt mặc định cho Stage Item | Không | Form nhúng | PathDefaultsCard - thiết lập các giá trị mặc định cho item mới (loại, thời lượng, trọng số...) |
Tab Giai đoạn
Tab Giai đoạn dùng bố cục 2 cột:
- Cột trái - danh sách giai đoạn có thể kéo thả (tối đa 30 giai đoạn)
- Cột phải - chi tiết của giai đoạn đang chọn, gồm 5 khối
Khối 1: Thông tin giai đoạn
| Trường | Bắt buộc | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Tên giai đoạn | Có | Văn bản | VD: "Tuần 1 - Văn hoá công ty" |
| Mô tả giai đoạn | Không | Văn bản dài | Tóm tắt mục tiêu giai đoạn |
Khối 2: Lịch trình giai đoạn
Chọn một trong hai chế độ:
| Chế độ | Mô tả | Trường liên quan |
|---|---|---|
| Linh hoạt - theo nhịp học viên | Mỗi học viên có lịch riêng tính từ ngày ghi danh | durationDays (số ngày), bật tùy chọn Tự động tính thời lượng từ các item bên trong |
| Cố định - theo lịch chung cohort | Tất cả học viên dùng chung lịch cố định | fixedStartOffsetDays (số ngày sau ngày bắt đầu lộ trình), fixedDurationDays (số ngày của giai đoạn) |
Khối 3: Nội dung trong giai đoạn
- Danh sách Stage Item, tối đa 50 item mỗi giai đoạn
- Nút + Thêm nội dung mở modal
AddStageItemModalcho phép chọn 1 trong 9 loại Stage Item - Kéo thả để sắp xếp lại thứ tự
- Mỗi item có icon loại, tiêu đề, badge bắt buộc/tuỳ chọn, trọng số (weight)
Khối 4: Điều kiện vào giai đoạn (Entry Gate)
Cổng chặn học viên truy cập giai đoạn cho đến khi thoả mãn:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Yêu cầu hoàn thành giai đoạn trước | Checkbox - bật sequential unlock |
| Năng lực tối thiểu | Bảng năng lực + cấp độ yêu cầu (lấy từ hồ sơ năng lực của học viên) |
| Cần người quản lý phê duyệt | Checkbox kèm chọn quy trình phê duyệt (workflow picker) |
Khối 5: Điều kiện hoàn thành giai đoạn (Exit Gate)
Cổng đóng giai đoạn - học viên phải đạt mới được tính hoàn thành:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Cách tính hoàn thành | Radio: Hoàn thành tất cả item bắt buộc HOẶC Đạt % tối thiểu (minItemCompletionPercent) |
| Yêu cầu nâng cấp năng lực | Bảng năng lực + delta cấp độ phải tăng được sau khi hoàn thành giai đoạn |
| Cần xác nhận của quản lý | Checkbox kèm workflow picker |
Danger zone
Nút "Xoá giai đoạn" ở cuối khối phải - yêu cầu xác nhận, chuyển giai đoạn vào Thùng rác (chỉ khi lộ trình đang ở trạng thái Nháp).
Lưu ý: Khi lộ trình ở trạng thái Đang hoạt động, không thể thêm/xoá giai đoạn. Để thay đổi cấu trúc giai đoạn, dùng tính năng Tạo phiên bản mới ở tab Xuất bản.
Tab Năng lực & Kỹ năng
Tab này định nghĩa mục tiêu kết quả của lộ trình. Khác với entry/exit gate của giai đoạn (mức cản trở giữa các giai đoạn), đây là chuẩn cho toàn bộ lộ trình - dùng để tính coverage % và xác định tiêu chí hoàn thành.
Yêu cầu năng lực
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Năng lực | Tên năng lực (chọn qua picker theo framework năng lực) |
| Mã | Mã định danh năng lực |
| Khung năng lực | Tên framework chứa năng lực |
| Cấp độ mục tiêu | 1 đến 10 - cấp độ học viên phải đạt sau khi hoàn thành lộ trình |
| Bắt buộc | Bật/tắt - năng lực bắt buộc mới tính vào ngưỡng coverage |
| Trọng số | 0 đến 100 - dùng để tính coverage có trọng số |
| Hành động | Xoá |
Yêu cầu kỹ năng
Cấu trúc tương tự bảng năng lực, áp dụng cho danh mục kỹ năng (skills) thay vì khung năng lực (competencies).
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Kỹ năng | Chọn từ thư viện kỹ năng |
| Cấp độ mục tiêu | 1-10 |
| Bắt buộc | Bật/tắt |
| Trọng số | 0-100 |
| Hành động | Xoá |
Cách dùng coverage: Tab Lịch trình có hai trường
competencyCoverageThresholdvàskillCoverageThreshold- mặc định 80%. Học viên đạt cả hai ngưỡng + hoàn thành các điều kiện exit gate của tất cả giai đoạn bắt buộc mới được tính Hoàn thành.
Tab Ghi danh
Tab Ghi danh chia thành 2 mục con qua menu bên trái:
Mục 1: Đối tượng ghi danh (Audience)
Định nghĩa AI tự động đủ điều kiện ghi danh:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Lộ trình nghề nghiệp | Chọn Career Path liên quan (tuỳ chọn) - học viên trong career path này sẽ thấy lộ trình ở dashboard |
| Chức danh đích | Chức danh mà lộ trình hướng tới |
| Bảng đối tượng (audience tier-3) | Mỗi dòng = một quy tắc đối tượng |
Cột bảng đối tượng (tier-3)
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Loại | orgUnit (đơn vị) / employee (cá nhân) / role (vai trò) / position (chức danh) / manager_of (cấp dưới của một quản lý) |
| Đối tượng | Chọn cụ thể theo loại |
| Bao gồm cấp dưới | Checkbox - áp dụng đệ quy với org tree |
| Trạng thái | Active / Block-new (xem badge "minh bạch") |
| Hành động | Sửa / Xoá |
Badge minh bạch tier-3: Khi lộ trình đã active, hệ thống hiển thị badge tổng kết chính sách "block-new" - nhân viên mới khớp đối tượng sẽ KHÔNG tự động ghi danh để tránh phình to cohort đang chạy. Để thêm học viên mới, dùng nhập thủ công hoặc tạo phiên bản v+1.
Nút "Đồng bộ ghi danh ngay"
Bình thường, audience được resolve hàng ngày qua cron 02:00. Nút "Đồng bộ ghi danh ngay" bỏ qua chu kỳ này và chạy resolver ngay - dùng khi vừa cập nhật audience và muốn xem kết quả tức thì.
Mục 2: Danh sách ghi danh
Hiển thị bản ghi ghi danh thực tế (auto + thủ công):
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Ảnh + Tên | Avatar + tên + mã nhân viên |
| Chức danh | Vị trí hiện tại |
| Trạng thái | Badge - xem mục "Trạng thái ghi danh" |
| Giai đoạn hiện tại | Tên giai đoạn đang ở |
| Coverage năng lực | Thanh tiến độ % |
| Coverage kỹ năng | Thanh tiến độ % |
| Ngày ghi danh | Ngày được tạo bản ghi |
| Hành động | Menu: Chi tiết / Timeline / Buộc hoàn thành / Rời bỏ |
Nút "Ghi danh nhân sự"
Mở modal AddManualEnrollmentModal cho phép admin ghi danh học viên cụ thể không thuộc audience tự động.
Phân biệt 3 khái niệm:
- Đối tượng (Audience) - quy tắc AI ĐỦ ĐIỀU KIỆN
- Mục tiêu (Targets) - KẾT QUẢ năng lực/kỹ năng phải đạt
- Ghi danh (Enrollments) - bản ghi học viên THỰC TẾ tham gia
Tab Lịch trình
Tab Lịch trình cấu hình thời gian và tiêu chí hoàn thành cho lộ trình.
Chế độ lịch
| Chế độ | Mô tả |
|---|---|
| Linh hoạt | Không có ngày bắt đầu/kết thúc cứng, mỗi học viên có thời lượng riêng |
| Có lịch (scheduled) | Có ngày bắt đầu và kết thúc cụ thể cho toàn bộ lộ trình |
Các trường cấu hình
| Trường | Áp dụng khi | Mô tả |
|---|---|---|
| Thời lượng dự kiến (ngày) | Mọi chế độ | Ước tính số ngày học viên cần để hoàn thành |
| Ngày bắt đầu | Scheduled | Ngày khởi đầu lộ trình |
| Ngày kết thúc | Scheduled | Hạn cuối hoàn thành |
Bật chế độ định kỳ (Compliance)
Checkbox "Bật chế độ định kỳ (compliance)" dành cho lộ trình tuân thủ phải tái cấp định kỳ. Khi bật:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Chu kỳ (tháng) | intervalMonths - sau bao lâu thì học viên phải lặp lại lộ trình |
| Nhắc trước (ngày) | renewalReminderDaysBefore - thông báo trước thời điểm hết hạn |
Tiêu chí hoàn thành
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Ngưỡng coverage năng lực | competencyCoverageThreshold - mặc định 80%; tỉ lệ năng lực bắt buộc phải đạt |
| Ngưỡng coverage kỹ năng | skillCoverageThreshold - mặc định 80% |
| Cần xác nhận của quản lý | requireManagerSignoff - bật để yêu cầu chữ ký quản lý ở bước cuối |
Cảnh báo khi lộ trình active
Khi sửa lịch trình của lộ trình đã active, hệ thống hiển thị cảnh báo vàng + radio "Áp dụng cho học viên đang học":
| Lựa chọn | Phạm vi áp dụng |
|---|---|
Chỉ học viên mới (new_only) | Cấu hình mới chỉ áp cho người ghi danh sau khi lưu |
Tất cả học viên đang học (all_in_progress) | Áp dụng cho mọi ghi danh đang chạy, kể cả người đã quá hạn |
Học viên đang học chưa quá hạn (in_progress_not_overdue) | Áp dụng cho người đang chạy nhưng không quá hạn - bảo vệ quyết định đã chốt với người chậm tiến |
Modal xem trước: Khi nhấp Lưu, hệ thống mở modal xem trước liệt kê toàn bộ học viên sẽ bị ảnh hưởng (số lượng + bảng) trước khi commit thay đổi.
Tab Người phụ trách
Sử dụng component dùng chung StakeholderTab để gán các vai trò:
| Vai trò | Mô tả |
|---|---|
| Tổ chức (Organizer) | Người tổ chức và điều phối lộ trình |
| Nhận kết quả (Result Receiver) | Người nhận báo cáo tiến độ và kết quả cuối |
Cấu trúc tương đồng với chương trình đào tạo và khoá học - xem Phụ trách LMS.
Tab Xuất bản
Tab Xuất bản hiển thị trạng thái hiện tại và các hành động vòng đời:
Thông tin hiển thị
- Badge trạng thái lớn + mô tả
- Phiên bản hiện tại (v1, v2, ...)
activatedAt- thời điểm kích hoạtarchivedAt- thời điểm lưu trữ (nếu có)
Hành động theo trạng thái
| Trạng thái hiện tại | Hành động khả dụng |
|---|---|
| Bản nháp | Kích hoạt lộ trình / Xoá bản nháp |
| Đang hoạt động | Xem báo cáo / Tạo phiên bản mới / Lưu trữ |
| Đã lưu trữ | Chỉ đọc - không có hành động |
Kích hoạt lộ trình
Chuyển từ Bản nháp → Đang hoạt động. Khi kích hoạt:
- Các trường mã, slug URL bị đóng băng
- Cấu trúc giai đoạn và Stage Item không thể thêm/xoá trực tiếp
- Audience resolver bắt đầu chạy daily
- Học viên thuộc audience tự động được ghi danh ở chu kỳ cron tiếp theo
Tạo phiên bản mới
Chỉ khả dụng khi lộ trình đang active. Hành động này:
- Nhân bản lộ trình hiện tại thành bản Nháp v+1
- Chuyển bản hiện tại sang Đã lưu trữ
- Giữ nguyên học viên đang học trên bản cũ (
in-flight learners keep old) - không bị gián đoạn - Học viên mới ghi danh sẽ vào bản v+1 sau khi v+1 được kích hoạt
Quy trình versioning: Tạo phiên bản mới → chỉnh sửa bản nháp v+1 → kích hoạt v+1. Bản v cũ tiếp tục tồn tại cho đến khi tất cả học viên kết thúc, sau đó có thể chuyển sang archived hoặc xoá.
Khái niệm Stage Item - 9 loại
Mỗi giai đoạn có thể chứa tối đa 50 Stage Item. Mỗi item là một hoạt động mà học viên phải thực hiện. Có 9 loại Stage Item:
| Mã | Tên hiển thị | Mô tả |
|---|---|---|
training_program | Chương trình đào tạo | Liên kết một chương trình đào tạo có sẵn - học viên ghi danh tự động vào chương trình khi tới item này |
standalone_course | Khoá học độc lập | Khoá học không nằm trong chương trình nào, lấy trực tiếp từ thư viện LMS |
exam | Kỳ thi | Bài thi đánh giá, có thể là pretest / posttest / certification |
survey | Khảo sát | Khảo sát thu thập phản hồi hoặc đánh giá nhu cầu (TNA) |
competency_assessment | Đánh giá năng lực | Đợt đánh giá năng lực (self + peer + manager) - kết quả cập nhật hồ sơ năng lực |
on_job_task | Công việc thực tế | Nhiệm vụ thực hành trên công việc, yêu cầu manager xác nhận |
manager_checkpoint | Checkpoint với quản lý | Buổi gặp 1:1 hoặc đánh giá định kỳ với người quản lý trực tiếp |
mentoring_session | Phiên mentoring | Buổi mentoring với mentor được phân công - học viên tự xác nhận tham dự |
reading_material | Tài liệu đọc | Tài liệu, bài viết, sách - học viên tự xác nhận đã đọc |
Tính chất theo nhóm
- Tự đánh dấu (self-attest):
mentoring_session,reading_material- học viên tự tick "Đã hoàn thành" - Tự nhịp (self-paced): Một số loại bỏ qua bước enroll-adapter, không tạo bản ghi ghi danh ngoài
- Tự động (auto):
training_program,standalone_course,exam,survey,competency_assessment- trạng thái đồng bộ qua entity nguồn (upstream entity) - Yêu cầu xác nhận của quản lý:
on_job_task,manager_checkpoint- bắt buộc có chữ ký quản lý mới chuyển sang Hoàn thành
Entry Gate và Exit Gate - Giải thích chi tiết
Entry Gate (Cổng vào)
Entry gate chặn học viên không cho mở giai đoạn cho đến khi đạt đủ điều kiện. Hệ thống kiểm tra entry gate mỗi khi:
- Học viên hoàn thành giai đoạn trước
- Năng lực của học viên được cập nhật (qua đánh giá)
- Manager phê duyệt request truy cập
| Điều kiện | Tác dụng |
|---|---|
requirePreviousStageComplete | Học viên phải hoàn thành giai đoạn liền trước (sequential unlock) |
| Năng lực tối thiểu | So sánh với hồ sơ năng lực hiện tại của học viên (lấy từ module Đánh giá năng lực) |
requireManagerApproval | Tạo request workflow approval → manager duyệt → mở khoá giai đoạn |
Exit Gate (Cổng ra)
Exit gate đóng giai đoạn - học viên không được tính hoàn thành nếu chưa qua:
| Điều kiện | Tác dụng |
|---|---|
requireAllMandatoryItems | Tất cả Stage Item có cờ "Bắt buộc" phải Hoàn thành |
minItemCompletionPercent | Tỉ lệ item bất kỳ phải hoàn thành tối thiểu (VD: 70%) |
requireCompetencyUplift | Sau giai đoạn, mức năng lực thực tế phải tăng đúng delta đã đặt |
requireManagerSignoff | Manager xác nhận hoàn thành qua workflow |
Khác biệt với Chương trình đào tạo: Chương trình đào tạo chỉ có khái niệm hoàn thành ở cấp chương trình. Lộ trình học tập có gate cho từng giai đoạn - đảm bảo học viên không "nhảy" giai đoạn và kết quả học có thể đo được qua mức tăng năng lực thực tế.
Ghi danh tự động và Ghi danh thủ công
Lộ trình học tập hỗ trợ 2 cơ chế ghi danh song song:
Ghi danh tự động (qua Audience)
- Audience được cấu hình ở tab Ghi danh (mục Đối tượng ghi danh)
- Cron
learning-path-audience-resolverchạy hàng ngày lúc 02:00 (theo timezone của tổ chức) - Hệ thống đối chiếu nhân sự với rule audience → tạo enrollment cho người mới khớp
- Người đã rời bỏ hoặc đã ghi danh sẽ không tạo lại
Đồng bộ ngay (bypass cron)
Khi vừa cập nhật audience và cần kết quả tức thì:
- Vào tab Ghi danh → mục Đối tượng ghi danh
- Nhấp "Đồng bộ ghi danh ngay"
- Hệ thống chạy resolver tức thì cho lộ trình này
Ghi danh thủ công
- Vào tab Ghi danh → mục Danh sách ghi danh
- Nhấp "Ghi danh nhân sự"
- Modal
AddManualEnrollmentModalmở - chọn 1 hoặc nhiều nhân viên - Cấu hình tuỳ chọn ngày bắt đầu / lý do
- Nhấp "Xác nhận ghi danh"
Khi nào dùng thủ công? Cho học viên ngoại lệ không thuộc audience (VD: nhân viên chuyển bộ phận, học viên VIP), hoặc khi lộ trình đang ở chế độ "block-new" mà cần thêm người mới.
Trạng thái lộ trình
Lộ trình học tập có 3 trạng thái chính:
| Trạng thái | Mã | Mô tả | Chuyển tiếp |
|---|---|---|---|
| Bản nháp | draft | Đang soạn thảo, có thể sửa toàn bộ cấu trúc | → Đang hoạt động (qua Kích hoạt) hoặc xoá |
| Đang hoạt động | active | Đã triển khai, audience resolver chạy, học viên có thể tham gia | → Đã lưu trữ (qua Lưu trữ) hoặc → bản v+1 mới (qua Tạo phiên bản mới) |
| Đã lưu trữ | archived | Đóng băng, chỉ đọc, học viên cũ vẫn xem được lịch sử | (không chuyển tiếp) |
Trạng thái ghi danh
Mỗi bản ghi enrollment có 7 trạng thái phản ánh hành trình của học viên:
| Trạng thái | Mã | Badge | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Đã ghi danh | enrolled | Xám | Vừa tạo, chưa bắt đầu học |
| Đang học | in_progress | Xanh dương | Đã mở ít nhất 1 Stage Item |
| Hoàn thành | completed | Xanh lá | Đạt tất cả tiêu chí (coverage + exit gate + signoff nếu có) |
| Không đạt | failed | Đỏ | Hết hạn nhưng không đạt tiêu chí; hoặc bị buộc fail |
| Rời bỏ | abandoned | Xám sậm | Học viên rời bỏ hoặc admin huỷ ghi danh |
| Tạm dừng | paused | Vàng | Tạm dừng có chủ ý (VD: nghỉ thai sản, đi công tác dài) |
| Quá hạn | overdue | Cam | Cron phát hiện giai đoạn đã qua hạn dueAt mà chưa hoàn thành |
Chuyển từ in_progress → overdue do scheduled job
lp-overdue-detectorchạy hàng ngày kiểm tradueAtcủa các giai đoạn so với thời điểm hiện tại.
Trang chi tiết ghi danh
URL: /manage/learning-path-editor/:pathId/enrollment/:enrollmentId
Trang chi tiết ghi danh (LearningPathEnrollmentDetailPage) cung cấp cái nhìn 360° của một học viên trên lộ trình:
Bố cục
- Cột trái - Timeline: Hiển thị tất cả giai đoạn và Stage Item theo thứ tự, với badge trạng thái cho từng item (Chưa mở / Sẵn sàng / Đang thực hiện / Hoàn thành / Không đạt)
- Cột phải - Chi tiết giai đoạn đang chọn: Hiển thị các Stage Item của giai đoạn được chọn ở timeline, kèm các nút hành động
Trạng thái Stage Item per-enrollment
| Trạng thái | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Chưa mở | locked | Entry gate giai đoạn chưa qua, hoặc giai đoạn trước chưa xong |
| Sẵn sàng | available | Có thể bắt đầu nhưng chưa được mở |
| Đang thực hiện | in_progress | Học viên đã bắt đầu |
| Hoàn thành | completed | Đã đạt |
| Không đạt | failed | Trượt kỳ thi, hoặc bị manager từ chối signoff |
Hành động khả dụng
| Hành động | Modal | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| Ghi nhận đạt năng lực | RecordUpliftModal | Ghi delta năng lực sau khi học viên hoàn thành item - phục vụ tính coverage |
| Buộc hoàn thành giai đoạn | Confirm dialog | Bỏ qua exit gate, đánh dấu giai đoạn = Hoàn thành (yêu cầu quyền MANAGE_ENROLLMENT) |
| Quản lý xác nhận | Workflow approval | Manager ký duyệt cho item on_job_task / manager_checkpoint / exit gate signoff |
| Rời bỏ ghi danh | Confirm dialog | Chuyển sang abandoned |
Thùng rác
URL: /manage/learning-path-editor/:pathId/recycle-bin
Trang Thùng rác (LearningPathRecycleBinPage) lưu các Stage Item đã bị xoá mềm trong khi lộ trình ở trạng thái Bản nháp.
Quy tắc
- Chỉ khả dụng cho lộ trình ở trạng thái Bản nháp
- Khi lộ trình ở
activehoặcarchived, trang hiển thị thông báo disabled: "Thùng rác chỉ khả dụng cho lộ trình Bản nháp" - Khi lộ trình được kích hoạt, toàn bộ nội dung Thùng rác bị xoá vĩnh viễn
Bảng nội dung
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu đề | Tên Stage Item |
| Loại | Icon + tên loại (1 trong 9 Stage Item type) |
| Giai đoạn gốc | Giai đoạn mà item từng thuộc về |
| Xoá lúc | Thời điểm bị xoá mềm |
| Người xoá | Tên người thực hiện xoá |
| Hành động | Khôi phục |
Khôi phục
Nhấp "Khôi phục" → confirm qua window.confirm → item được trả về giai đoạn cũ.
Lưu ý: Nếu giai đoạn gốc đã bị xoá, item sẽ được khôi phục về giai đoạn đầu tiên còn tồn tại trong lộ trình.
Versioning - Quản lý phiên bản
Lộ trình học tập có hỗ trợ versioning chính thức để cho phép cập nhật cấu trúc mà không ảnh hưởng học viên đang học.
Quy trình
- Lộ trình hiện tại đang
active(VD: v1) - Vào tab Xuất bản → nhấp "Tạo phiên bản mới"
- Hệ thống:
- Nhân bản toàn bộ cấu trúc (giai đoạn, Stage Item, gate, audience, targets) sang v2 ở trạng thái
draft - Chuyển v1 sang
archived - Học viên đang học trên v1 giữ nguyên trên v1 - không bị chuyển sang v2
- Nhân bản toàn bộ cấu trúc (giai đoạn, Stage Item, gate, audience, targets) sang v2 ở trạng thái
- Sửa và kích hoạt v2 - học viên mới ghi danh vào v2
So sánh phiên bản
Trang báo cáo của lộ trình có tab so sánh giữa các phiên bản, hỗ trợ:
- Tỉ lệ hoàn thành theo phiên bản
- Thời gian trung bình hoàn thành
- Coverage năng lực đạt được
Khi nào nên tạo phiên bản mới? Khi cần thay đổi cấu trúc cốt lõi (thêm/bớt giai đoạn, đổi entry gate, đổi tiêu chí hoàn thành). Các sửa đổi nhỏ (mô tả, thumbnail) có thể sửa trực tiếp trên bản v hiện tại mà không cần lên v+1.
Bảng quyền
Module Lộ trình học tập sử dụng các quyền sau:
| Mã quyền | Tên hiển thị | Mô tả |
|---|---|---|
LEARNING_PATH_VIEW | Xem lộ trình học tập | Xem danh sách + chi tiết lộ trình |
LEARNING_PATH_CREATE | Tạo lộ trình học tập | Mở modal Tạo lộ trình mới |
LEARNING_PATH_EDIT | Sửa lộ trình học tập | Sửa nội dung 7 tab |
LEARNING_PATH_ARCHIVE | Lưu trữ lộ trình | Chuyển trạng thái sang archived |
LEARNING_PATH_ASSIGN | Phân lộ trình cho học viên | Cấu hình audience tự động |
LEARNING_PATH_ENROLL_SELF | Tự ghi danh | Cho phép nhân viên tự đăng ký qua catalog |
LEARNING_PATH_MANAGE_ENROLLMENT | Quản lý ghi danh | Ghi danh thủ công, buộc hoàn thành, rời bỏ |
LEARNING_PATH_REPORT_VIEW | Xem báo cáo lộ trình | Truy cập dashboard /manage/dashboard/learning-path/:pathId |
FIND_LEARNING_PATH_REPORT | Tìm kiếm báo cáo | Sử dụng cho REST API tìm kiếm báo cáo lộ trình |
LP_MIGRATE_ENROLLMENT | Di chuyển ghi danh | Quyền chuyên dụng lp.enrollment.migrate - chuyển học viên giữa các phiên bản (chỉ Admin) |
Lưu ý
- Mã lộ trình phải duy nhất trong toàn hệ thống. Hệ thống tự kiểm tra trùng lặp khi tạo
- Mã chỉ chấp nhận chữ in hoa, chữ số và dấu gạch ngang (regex
^[A-Z0-9-]+$) - Sau khi kích hoạt, không thể đổi mã lộ trình, slug URL và mã của các giai đoạn
- Tối đa 30 giai đoạn mỗi lộ trình; mỗi giai đoạn tối đa 50 Stage Item
- Audience resolver chạy hàng ngày lúc 02:00 theo timezone tổ chức. Cần kết quả tức thì → dùng "Đồng bộ ghi danh ngay"
- Thùng rác chỉ khả dụng với lộ trình Bản nháp. Kích hoạt → xoá vĩnh viễn nội dung Thùng rác
- Khi tạo phiên bản mới (v+1), học viên đang học trên v cũ KHÔNG bị chuyển - họ tiếp tục trên phiên bản đã ghi danh
- Cron
lp-overdue-detectorđánh dấu enrollmentoverduekhi giai đoạn vượtdueAt - Tab Lộ trình nghề nghiệp (Career Path) liên kết tới lộ trình học tập qua trường "Lộ trình nghề nghiệp" trong audience - học viên có Career Path khớp sẽ thấy lộ trình đề xuất ở dashboard cá nhân
Xem thêm
- Chương trình đào tạo - Đơn vị quản lý chương trình đào tạo có thể nhúng vào Stage Item
- Ghi danh - Tổng quan cơ chế ghi danh trong module Đào tạo
- Đánh giá năng lực - Nguồn dữ liệu cho coverage năng lực và competency uplift
- Chứng chỉ - Cấu hình cấp chứng chỉ khi học viên hoàn thành lộ trình
- Đánh giá hiệu quả - Khung Kirkpatrick L1-L4 đánh giá hiệu quả lộ trình
- Lộ trình nghề nghiệp - Liên kết Career Path với lộ trình học tập
- Người phụ trách LMS - Cấu hình vai trò Organizer / Result Receiver

