Skip to content

Lộ trình học tập

Thiết kế và điều phối hành trình học tập dài hạn, nhiều giai đoạn cho nhân viên - kết hợp chương trình đào tạo, khoá học, kỳ thi, khảo sát, đánh giá năng lực, công việc thực tế và checkpoint quản lý vào một kế hoạch onboarding / phát triển nghề nghiệp / tuân thủ duy nhất.

Quyền truy cập: Cần quyền Xem lộ trình học tập (xem), Quản lý lộ trình học tập (quản lý), Admin Điều hướng: Đào tạo > Lộ trình học tập hoặc /manage/training/learning-paths


Tổng quan

Lộ trình học tập (Learning Path) là module điều phối nhiều hoạt động học khác loại theo cấu trúc giai đoạn (stages), với các cổng vào (entry gate) và cổng ra (exit gate) để đảm bảo học viên hoàn thành đúng trình tự, đạt mức năng lực tối thiểu, và (tuỳ chọn) được người quản lý phê duyệt trước khi sang giai đoạn kế tiếp.

So sánh Lộ trình học tập vs Chương trình đào tạo

Đặc điểmChương trình đào tạoLộ trình học tập
Phạm viMột đơn vị khoá học có cấu trúcContainer nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có nhiều hoạt động
Thời lượngVài tuần đến vài thángVài tháng đến nhiều năm
Cấu trúcGiai đoạn (track) → Hoạt độngGiai đoạn → Stage Item (9 loại)
Cổng vào / cổng raKhông hỗ trợCó entry gate + exit gate cho mỗi giai đoạn
Năng lực mục tiêuTheo hoạt độngCoverage % theo cả lộ trình (competencyCoverageThreshold)
Định kỳ / ComplianceKhôngBật được - Chu kỳ (tháng) + Nhắc trước
Tích hợp Career PathGián tiếpTrực tiếp - chọn Career Path + chức danh đích
Loại hoạt độngKhoá học / Kỳ thi9 loại Stage Item bao gồm cả công việc thực tế, mentoring, đọc tài liệu
Phiên bảnTheo nhân bản chương trìnhCó versioning chính thức (clone v+1, archive bản cũ)

Khi nào dùng cái nào? Nếu cần đào tạo một nội dung cụ thể trong thời gian giới hạn - dùng Chương trình đào tạo. Nếu cần hành trình dài như onboarding 6 tháng, lộ trình thăng tiến 2 năm, hoặc kế hoạch tuân thủ tái cấp chứng chỉ hàng năm - dùng Lộ trình học tập.


Giao diện danh sách

Trang danh sách lộ trình học tập tổ chức theo hai pill chuyển chế độ ở đầu trang, đồng bộ với query string ?tab=overview|all:

PillMô tả
Tổng quanHiển thị thẻ KPI tổng hợp toàn module (số lộ trình, tỉ lệ hoàn thành trung bình, học viên đang học, lộ trình quá hạn) và biểu đồ phân bổ trạng thái
Tất cảHiển thị danh sách đầy đủ kèm bộ lọc và bảng lộ trình

KPI chip (chỉ ở pill "Tất cả")

Khu vực ngay trên bảng danh sách hiển thị 4 chip KPI có thể nhấp để lọc danh sách:

ChipMô tả
Tất cảTổng số lộ trình bất kể trạng thái
NhápLộ trình đang ở trạng thái draft
Đang hoạt độngLộ trình ở trạng thái active
Lưu trữLộ trình đã chuyển sang archived

Bộ lọc bổ sung

Bộ lọcMô tả
Danh mụcDropdown chọn theo loại lộ trình (Onboarding / Theo chức danh / Theo năng lực / Tuân thủ / Lãnh đạo / Tuỳ chỉnh)
Sắp xếpMới nhất / Tên A-Z / Ngày tạo
Tìm kiếmÔ tìm theo tên hoặc mã lộ trình

Cột trên bảng danh sách

CộtMô tả
Ảnh đại diệnThumbnail của lộ trình
Tên & MãTên hiển thị + mã định danh
Danh mụcLoại lộ trình
Giai đoạnSố lượng giai đoạn (tối đa 30)
Phiên bảnVersion hiện tại (v1, v2, ...)
Trạng tháiBadge: Bản nháp / Đang hoạt động / Đã lưu trữ
Ngày tạo / kích hoạtThời gian khởi tạo và thời điểm chuyển active
Hành độngNút Sửa + Báo cáo

Nút "Báo cáo" mở dashboard phân tích chi tiết theo lộ trình (/manage/dashboard/learning-path/:pathId) - yêu cầu quyền Xem báo cáo lộ trình học tập.


Tạo lộ trình mới

Điều kiện

  • Người dùng có quyền Tạo lộ trình học tập hoặc vai trò Admin

Các bước

  1. Điều hướng đến Đào tạo > Lộ trình học tập
  2. Nhấp "Tạo lộ trình mới"
  3. Điền thông tin trong modal:
    • Mã lộ trình - chỉ chứa chữ in hoa, chữ số và dấu gạch ngang (VD: ONB-MARKETING-2026)
    • Tên lộ trình - tên hiển thị
    • Loại lộ trình - chọn một trong 6 loại (xem bảng bên dưới)
    • Mô tả ngắn - giới thiệu tóm tắt
  4. Nhấp "Tạo lộ trình"

Kết quả: Hệ thống tạo lộ trình mới ở trạng thái Bản nháp và tự chuyển đến tab Thông tin của trình chỉnh sửa.

Bảng trường dữ liệu khi tạo

TrườngBắt buộcKiểuMô tả
Mã lộ trìnhVăn bảnMã duy nhất, in hoa + chữ số + dấu gạch ngang; đóng băng sau khi kích hoạt
Tên lộ trìnhVăn bảnTên hiển thị
Loại lộ trìnhDanh sáchonboarding / role_based / competency_driven / compliance / leadership / custom
Mô tả ngắnKhôngVăn bản dàiGiới thiệu, dùng cho danh sách & catalog

Các loại lộ trình

Tên hiển thịTình huống sử dụng
onboardingHội nhậpLộ trình 30/60/90 ngày cho nhân viên mới
role_basedTheo chức danhĐào tạo gắn với chức danh cụ thể (VD: Trưởng nhóm bán hàng)
competency_drivenTheo năng lựcNâng cao một bộ năng lực mục tiêu
complianceTuân thủĐào tạo bắt buộc định kỳ (an toàn lao động, bảo mật, đạo đức nghề nghiệp)
leadershipLãnh đạoPhát triển đội ngũ kế thừa
customTuỳ chỉnhCác trường hợp khác không thuộc 5 nhóm trên

Chỉnh sửa lộ trình - Tổng quan 7 tab

Sau khi tạo, trang chỉnh sửa mở ra với 7 tab điều hướng:

TabSlugMô tả
Thông tingeneralThông tin cơ bản, catalog, phân loại, cài đặt mặc định
Giai đoạnstagesCấu hình giai đoạn + nội dung + entry/exit gate
Năng lực & Kỹ năngtargetsMục tiêu năng lực và kỹ năng cần đạt khi hoàn thành
Ghi danhenrollmentsĐối tượng tự động + danh sách học viên đã ghi danh
Lịch trìnhschedulingChế độ lịch, thời lượng, định kỳ, tiêu chí hoàn thành
Người phụ tráchstakeholdersGán Organizer / Result Receiver
Xuất bảnpublishKích hoạt, tạo phiên bản mới, lưu trữ

URL: /manage/learning-path-editor/:pathId/:tab? - tab mặc định là general.


Tab Thông tin

Tab Thông tin chia thành 4 mục con qua thanh điều hướng bên trái:

1. Thông tin cơ bản

TrườngBắt buộcKiểuMô tả
Tên lộ trìnhVăn bảnTên hiển thị
Mã lộ trìnhVăn bảnChỉ đọc khi đã active
LoạiDanh sách6 loại - xem bảng "Các loại lộ trình"
Phiên bản-Chỉ đọcHiển thị v1, v2... - không sửa được
Mô tảKhôngVăn bản dàiMô tả tổng quan
Hiển thị trong catalog của nhân sựKhôngBật/tắtCho phép học viên đăng ký tự nguyện qua catalog

2. Thông tin catalog

Hiển thị khi nhân viên duyệt catalog hoặc xem chi tiết:

TrườngBắt buộcKiểuMô tả
Ảnh đại diệnKhôngẢnhThumbnail dùng trong danh sách và catalog
Giới thiệu chi tiếtKhôngVăn bản dài (max 10000)Mô tả đầy đủ, hỗ trợ rich text
Danh sách kết quả học tậpKhôngDanh sách văn bảnCác kết quả học viên đạt được sau khi hoàn thành
Yêu cầu tiên quyếtKhôngDanh sách văn bảnĐiều kiện cần có trước khi tham gia
Mô tả đối tượng phù hợpKhôngVăn bản dài (max 2000)Ai nên tham gia lộ trình này

3. Phân loại & Độ khó

TrườngBắt buộcKiểuMô tả
Cấp độKhôngDanh sáchCơ bản (basic) / Trung cấp (intermediate) / Nâng cao (advanced)
Ngôn ngữKhôngDanh sáchTiếng Việt (vi) / Tiếng Anh (en)

4. Cài đặt mặc định

TrườngBắt buộcKiểuMô tả
URL slugKhôngVăn bảnDùng cho deep link; đóng băng khi lộ trình chuyển sang active
Ghi chú nội bộKhôngVăn bản dàiChỉ hiển thị cho người phụ trách
Cài đặt mặc định cho Stage ItemKhôngForm nhúngPathDefaultsCard - thiết lập các giá trị mặc định cho item mới (loại, thời lượng, trọng số...)

Tab Giai đoạn

Tab Giai đoạn dùng bố cục 2 cột:

  • Cột trái - danh sách giai đoạn có thể kéo thả (tối đa 30 giai đoạn)
  • Cột phải - chi tiết của giai đoạn đang chọn, gồm 5 khối

Khối 1: Thông tin giai đoạn

TrườngBắt buộcKiểuMô tả
Tên giai đoạnVăn bảnVD: "Tuần 1 - Văn hoá công ty"
Mô tả giai đoạnKhôngVăn bản dàiTóm tắt mục tiêu giai đoạn

Khối 2: Lịch trình giai đoạn

Chọn một trong hai chế độ:

Chế độMô tảTrường liên quan
Linh hoạt - theo nhịp học viênMỗi học viên có lịch riêng tính từ ngày ghi danhdurationDays (số ngày), bật tùy chọn Tự động tính thời lượng từ các item bên trong
Cố định - theo lịch chung cohortTất cả học viên dùng chung lịch cố địnhfixedStartOffsetDays (số ngày sau ngày bắt đầu lộ trình), fixedDurationDays (số ngày của giai đoạn)

Khối 3: Nội dung trong giai đoạn

  • Danh sách Stage Item, tối đa 50 item mỗi giai đoạn
  • Nút + Thêm nội dung mở modal AddStageItemModal cho phép chọn 1 trong 9 loại Stage Item
  • Kéo thả để sắp xếp lại thứ tự
  • Mỗi item có icon loại, tiêu đề, badge bắt buộc/tuỳ chọn, trọng số (weight)

Khối 4: Điều kiện vào giai đoạn (Entry Gate)

Cổng chặn học viên truy cập giai đoạn cho đến khi thoả mãn:

TrườngMô tả
Yêu cầu hoàn thành giai đoạn trướcCheckbox - bật sequential unlock
Năng lực tối thiểuBảng năng lực + cấp độ yêu cầu (lấy từ hồ sơ năng lực của học viên)
Cần người quản lý phê duyệtCheckbox kèm chọn quy trình phê duyệt (workflow picker)

Khối 5: Điều kiện hoàn thành giai đoạn (Exit Gate)

Cổng đóng giai đoạn - học viên phải đạt mới được tính hoàn thành:

TrườngMô tả
Cách tính hoàn thànhRadio: Hoàn thành tất cả item bắt buộc HOẶC Đạt % tối thiểu (minItemCompletionPercent)
Yêu cầu nâng cấp năng lựcBảng năng lực + delta cấp độ phải tăng được sau khi hoàn thành giai đoạn
Cần xác nhận của quản lýCheckbox kèm workflow picker

Danger zone

Nút "Xoá giai đoạn" ở cuối khối phải - yêu cầu xác nhận, chuyển giai đoạn vào Thùng rác (chỉ khi lộ trình đang ở trạng thái Nháp).

Lưu ý: Khi lộ trình ở trạng thái Đang hoạt động, không thể thêm/xoá giai đoạn. Để thay đổi cấu trúc giai đoạn, dùng tính năng Tạo phiên bản mới ở tab Xuất bản.


Tab Năng lực & Kỹ năng

Tab này định nghĩa mục tiêu kết quả của lộ trình. Khác với entry/exit gate của giai đoạn (mức cản trở giữa các giai đoạn), đây là chuẩn cho toàn bộ lộ trình - dùng để tính coverage % và xác định tiêu chí hoàn thành.

Yêu cầu năng lực

CộtMô tả
Năng lựcTên năng lực (chọn qua picker theo framework năng lực)
Mã định danh năng lực
Khung năng lựcTên framework chứa năng lực
Cấp độ mục tiêu1 đến 10 - cấp độ học viên phải đạt sau khi hoàn thành lộ trình
Bắt buộcBật/tắt - năng lực bắt buộc mới tính vào ngưỡng coverage
Trọng số0 đến 100 - dùng để tính coverage có trọng số
Hành độngXoá

Yêu cầu kỹ năng

Cấu trúc tương tự bảng năng lực, áp dụng cho danh mục kỹ năng (skills) thay vì khung năng lực (competencies).

CộtMô tả
Kỹ năngChọn từ thư viện kỹ năng
Cấp độ mục tiêu1-10
Bắt buộcBật/tắt
Trọng số0-100
Hành độngXoá

Cách dùng coverage: Tab Lịch trình có hai trường competencyCoverageThresholdskillCoverageThreshold - mặc định 80%. Học viên đạt cả hai ngưỡng + hoàn thành các điều kiện exit gate của tất cả giai đoạn bắt buộc mới được tính Hoàn thành.


Tab Ghi danh

Tab Ghi danh chia thành 2 mục con qua menu bên trái:

Mục 1: Đối tượng ghi danh (Audience)

Định nghĩa AI tự động đủ điều kiện ghi danh:

TrườngMô tả
Lộ trình nghề nghiệpChọn Career Path liên quan (tuỳ chọn) - học viên trong career path này sẽ thấy lộ trình ở dashboard
Chức danh đíchChức danh mà lộ trình hướng tới
Bảng đối tượng (audience tier-3)Mỗi dòng = một quy tắc đối tượng

Cột bảng đối tượng (tier-3)

CộtMô tả
LoạiorgUnit (đơn vị) / employee (cá nhân) / role (vai trò) / position (chức danh) / manager_of (cấp dưới của một quản lý)
Đối tượngChọn cụ thể theo loại
Bao gồm cấp dướiCheckbox - áp dụng đệ quy với org tree
Trạng tháiActive / Block-new (xem badge "minh bạch")
Hành độngSửa / Xoá

Badge minh bạch tier-3: Khi lộ trình đã active, hệ thống hiển thị badge tổng kết chính sách "block-new" - nhân viên mới khớp đối tượng sẽ KHÔNG tự động ghi danh để tránh phình to cohort đang chạy. Để thêm học viên mới, dùng nhập thủ công hoặc tạo phiên bản v+1.

Nút "Đồng bộ ghi danh ngay"

Bình thường, audience được resolve hàng ngày qua cron 02:00. Nút "Đồng bộ ghi danh ngay" bỏ qua chu kỳ này và chạy resolver ngay - dùng khi vừa cập nhật audience và muốn xem kết quả tức thì.

Mục 2: Danh sách ghi danh

Hiển thị bản ghi ghi danh thực tế (auto + thủ công):

CộtMô tả
Ảnh + TênAvatar + tên + mã nhân viên
Chức danhVị trí hiện tại
Trạng tháiBadge - xem mục "Trạng thái ghi danh"
Giai đoạn hiện tạiTên giai đoạn đang ở
Coverage năng lựcThanh tiến độ %
Coverage kỹ năngThanh tiến độ %
Ngày ghi danhNgày được tạo bản ghi
Hành độngMenu: Chi tiết / Timeline / Buộc hoàn thành / Rời bỏ

Nút "Ghi danh nhân sự"

Mở modal AddManualEnrollmentModal cho phép admin ghi danh học viên cụ thể không thuộc audience tự động.

Phân biệt 3 khái niệm:

  • Đối tượng (Audience) - quy tắc AI ĐỦ ĐIỀU KIỆN
  • Mục tiêu (Targets) - KẾT QUẢ năng lực/kỹ năng phải đạt
  • Ghi danh (Enrollments) - bản ghi học viên THỰC TẾ tham gia

Tab Lịch trình

Tab Lịch trình cấu hình thời gian và tiêu chí hoàn thành cho lộ trình.

Chế độ lịch

Chế độMô tả
Linh hoạtKhông có ngày bắt đầu/kết thúc cứng, mỗi học viên có thời lượng riêng
Có lịch (scheduled)Có ngày bắt đầu và kết thúc cụ thể cho toàn bộ lộ trình

Các trường cấu hình

TrườngÁp dụng khiMô tả
Thời lượng dự kiến (ngày)Mọi chế độƯớc tính số ngày học viên cần để hoàn thành
Ngày bắt đầuScheduledNgày khởi đầu lộ trình
Ngày kết thúcScheduledHạn cuối hoàn thành

Bật chế độ định kỳ (Compliance)

Checkbox "Bật chế độ định kỳ (compliance)" dành cho lộ trình tuân thủ phải tái cấp định kỳ. Khi bật:

TrườngMô tả
Chu kỳ (tháng)intervalMonths - sau bao lâu thì học viên phải lặp lại lộ trình
Nhắc trước (ngày)renewalReminderDaysBefore - thông báo trước thời điểm hết hạn

Tiêu chí hoàn thành

TrườngMô tả
Ngưỡng coverage năng lựccompetencyCoverageThreshold - mặc định 80%; tỉ lệ năng lực bắt buộc phải đạt
Ngưỡng coverage kỹ năngskillCoverageThreshold - mặc định 80%
Cần xác nhận của quản lýrequireManagerSignoff - bật để yêu cầu chữ ký quản lý ở bước cuối

Cảnh báo khi lộ trình active

Khi sửa lịch trình của lộ trình đã active, hệ thống hiển thị cảnh báo vàng + radio "Áp dụng cho học viên đang học":

Lựa chọnPhạm vi áp dụng
Chỉ học viên mới (new_only)Cấu hình mới chỉ áp cho người ghi danh sau khi lưu
Tất cả học viên đang học (all_in_progress)Áp dụng cho mọi ghi danh đang chạy, kể cả người đã quá hạn
Học viên đang học chưa quá hạn (in_progress_not_overdue)Áp dụng cho người đang chạy nhưng không quá hạn - bảo vệ quyết định đã chốt với người chậm tiến

Modal xem trước: Khi nhấp Lưu, hệ thống mở modal xem trước liệt kê toàn bộ học viên sẽ bị ảnh hưởng (số lượng + bảng) trước khi commit thay đổi.


Tab Người phụ trách

Sử dụng component dùng chung StakeholderTab để gán các vai trò:

Vai tròMô tả
Tổ chức (Organizer)Người tổ chức và điều phối lộ trình
Nhận kết quả (Result Receiver)Người nhận báo cáo tiến độ và kết quả cuối

Cấu trúc tương đồng với chương trình đào tạo và khoá học - xem Phụ trách LMS.


Tab Xuất bản

Tab Xuất bản hiển thị trạng thái hiện tại và các hành động vòng đời:

Thông tin hiển thị

  • Badge trạng thái lớn + mô tả
  • Phiên bản hiện tại (v1, v2, ...)
  • activatedAt - thời điểm kích hoạt
  • archivedAt - thời điểm lưu trữ (nếu có)

Hành động theo trạng thái

Trạng thái hiện tạiHành động khả dụng
Bản nhápKích hoạt lộ trình / Xoá bản nháp
Đang hoạt độngXem báo cáo / Tạo phiên bản mới / Lưu trữ
Đã lưu trữChỉ đọc - không có hành động

Kích hoạt lộ trình

Chuyển từ Bản nháp → Đang hoạt động. Khi kích hoạt:

  • Các trường mã, slug URL bị đóng băng
  • Cấu trúc giai đoạn và Stage Item không thể thêm/xoá trực tiếp
  • Audience resolver bắt đầu chạy daily
  • Học viên thuộc audience tự động được ghi danh ở chu kỳ cron tiếp theo

Tạo phiên bản mới

Chỉ khả dụng khi lộ trình đang active. Hành động này:

  1. Nhân bản lộ trình hiện tại thành bản Nháp v+1
  2. Chuyển bản hiện tại sang Đã lưu trữ
  3. Giữ nguyên học viên đang học trên bản cũ (in-flight learners keep old) - không bị gián đoạn
  4. Học viên mới ghi danh sẽ vào bản v+1 sau khi v+1 được kích hoạt

Quy trình versioning: Tạo phiên bản mới → chỉnh sửa bản nháp v+1 → kích hoạt v+1. Bản v cũ tiếp tục tồn tại cho đến khi tất cả học viên kết thúc, sau đó có thể chuyển sang archived hoặc xoá.


Khái niệm Stage Item - 9 loại

Mỗi giai đoạn có thể chứa tối đa 50 Stage Item. Mỗi item là một hoạt động mà học viên phải thực hiện. Có 9 loại Stage Item:

Tên hiển thịMô tả
training_programChương trình đào tạoLiên kết một chương trình đào tạo có sẵn - học viên ghi danh tự động vào chương trình khi tới item này
standalone_courseKhoá học độc lậpKhoá học không nằm trong chương trình nào, lấy trực tiếp từ thư viện LMS
examKỳ thiBài thi đánh giá, có thể là pretest / posttest / certification
surveyKhảo sátKhảo sát thu thập phản hồi hoặc đánh giá nhu cầu (TNA)
competency_assessmentĐánh giá năng lựcĐợt đánh giá năng lực (self + peer + manager) - kết quả cập nhật hồ sơ năng lực
on_job_taskCông việc thực tếNhiệm vụ thực hành trên công việc, yêu cầu manager xác nhận
manager_checkpointCheckpoint với quản lýBuổi gặp 1:1 hoặc đánh giá định kỳ với người quản lý trực tiếp
mentoring_sessionPhiên mentoringBuổi mentoring với mentor được phân công - học viên tự xác nhận tham dự
reading_materialTài liệu đọcTài liệu, bài viết, sách - học viên tự xác nhận đã đọc

Tính chất theo nhóm

  • Tự đánh dấu (self-attest): mentoring_session, reading_material - học viên tự tick "Đã hoàn thành"
  • Tự nhịp (self-paced): Một số loại bỏ qua bước enroll-adapter, không tạo bản ghi ghi danh ngoài
  • Tự động (auto): training_program, standalone_course, exam, survey, competency_assessment - trạng thái đồng bộ qua entity nguồn (upstream entity)
  • Yêu cầu xác nhận của quản lý: on_job_task, manager_checkpoint - bắt buộc có chữ ký quản lý mới chuyển sang Hoàn thành

Entry Gate và Exit Gate - Giải thích chi tiết

Entry Gate (Cổng vào)

Entry gate chặn học viên không cho mở giai đoạn cho đến khi đạt đủ điều kiện. Hệ thống kiểm tra entry gate mỗi khi:

  • Học viên hoàn thành giai đoạn trước
  • Năng lực của học viên được cập nhật (qua đánh giá)
  • Manager phê duyệt request truy cập
Điều kiệnTác dụng
requirePreviousStageCompleteHọc viên phải hoàn thành giai đoạn liền trước (sequential unlock)
Năng lực tối thiểuSo sánh với hồ sơ năng lực hiện tại của học viên (lấy từ module Đánh giá năng lực)
requireManagerApprovalTạo request workflow approval → manager duyệt → mở khoá giai đoạn

Exit Gate (Cổng ra)

Exit gate đóng giai đoạn - học viên không được tính hoàn thành nếu chưa qua:

Điều kiệnTác dụng
requireAllMandatoryItemsTất cả Stage Item có cờ "Bắt buộc" phải Hoàn thành
minItemCompletionPercentTỉ lệ item bất kỳ phải hoàn thành tối thiểu (VD: 70%)
requireCompetencyUpliftSau giai đoạn, mức năng lực thực tế phải tăng đúng delta đã đặt
requireManagerSignoffManager xác nhận hoàn thành qua workflow

Khác biệt với Chương trình đào tạo: Chương trình đào tạo chỉ có khái niệm hoàn thành ở cấp chương trình. Lộ trình học tập có gate cho từng giai đoạn - đảm bảo học viên không "nhảy" giai đoạn và kết quả học có thể đo được qua mức tăng năng lực thực tế.


Ghi danh tự động và Ghi danh thủ công

Lộ trình học tập hỗ trợ 2 cơ chế ghi danh song song:

Ghi danh tự động (qua Audience)

  1. Audience được cấu hình ở tab Ghi danh (mục Đối tượng ghi danh)
  2. Cron learning-path-audience-resolver chạy hàng ngày lúc 02:00 (theo timezone của tổ chức)
  3. Hệ thống đối chiếu nhân sự với rule audience → tạo enrollment cho người mới khớp
  4. Người đã rời bỏ hoặc đã ghi danh sẽ không tạo lại

Đồng bộ ngay (bypass cron)

Khi vừa cập nhật audience và cần kết quả tức thì:

  1. Vào tab Ghi danh → mục Đối tượng ghi danh
  2. Nhấp "Đồng bộ ghi danh ngay"
  3. Hệ thống chạy resolver tức thì cho lộ trình này

Ghi danh thủ công

  1. Vào tab Ghi danh → mục Danh sách ghi danh
  2. Nhấp "Ghi danh nhân sự"
  3. Modal AddManualEnrollmentModal mở - chọn 1 hoặc nhiều nhân viên
  4. Cấu hình tuỳ chọn ngày bắt đầu / lý do
  5. Nhấp "Xác nhận ghi danh"

Khi nào dùng thủ công? Cho học viên ngoại lệ không thuộc audience (VD: nhân viên chuyển bộ phận, học viên VIP), hoặc khi lộ trình đang ở chế độ "block-new" mà cần thêm người mới.


Trạng thái lộ trình

Lộ trình học tập có 3 trạng thái chính:

Trạng tháiMô tảChuyển tiếp
Bản nhápdraftĐang soạn thảo, có thể sửa toàn bộ cấu trúc→ Đang hoạt động (qua Kích hoạt) hoặc xoá
Đang hoạt độngactiveĐã triển khai, audience resolver chạy, học viên có thể tham gia→ Đã lưu trữ (qua Lưu trữ) hoặc → bản v+1 mới (qua Tạo phiên bản mới)
Đã lưu trữarchivedĐóng băng, chỉ đọc, học viên cũ vẫn xem được lịch sử(không chuyển tiếp)

Trạng thái ghi danh

Mỗi bản ghi enrollment có 7 trạng thái phản ánh hành trình của học viên:

Trạng tháiBadgeMô tả
Đã ghi danhenrolledXámVừa tạo, chưa bắt đầu học
Đang họcin_progressXanh dươngĐã mở ít nhất 1 Stage Item
Hoàn thànhcompletedXanh láĐạt tất cả tiêu chí (coverage + exit gate + signoff nếu có)
Không đạtfailedĐỏHết hạn nhưng không đạt tiêu chí; hoặc bị buộc fail
Rời bỏabandonedXám sậmHọc viên rời bỏ hoặc admin huỷ ghi danh
Tạm dừngpausedVàngTạm dừng có chủ ý (VD: nghỉ thai sản, đi công tác dài)
Quá hạnoverdueCamCron phát hiện giai đoạn đã qua hạn dueAt mà chưa hoàn thành

Chuyển từ in_progress → overdue do scheduled job lp-overdue-detector chạy hàng ngày kiểm tra dueAt của các giai đoạn so với thời điểm hiện tại.


Trang chi tiết ghi danh

URL: /manage/learning-path-editor/:pathId/enrollment/:enrollmentId

Trang chi tiết ghi danh (LearningPathEnrollmentDetailPage) cung cấp cái nhìn 360° của một học viên trên lộ trình:

Bố cục

  • Cột trái - Timeline: Hiển thị tất cả giai đoạn và Stage Item theo thứ tự, với badge trạng thái cho từng item (Chưa mở / Sẵn sàng / Đang thực hiện / Hoàn thành / Không đạt)
  • Cột phải - Chi tiết giai đoạn đang chọn: Hiển thị các Stage Item của giai đoạn được chọn ở timeline, kèm các nút hành động

Trạng thái Stage Item per-enrollment

Trạng tháiMô tả
Chưa mởlockedEntry gate giai đoạn chưa qua, hoặc giai đoạn trước chưa xong
Sẵn sàngavailableCó thể bắt đầu nhưng chưa được mở
Đang thực hiệnin_progressHọc viên đã bắt đầu
Hoàn thànhcompletedĐã đạt
Không đạtfailedTrượt kỳ thi, hoặc bị manager từ chối signoff

Hành động khả dụng

Hành độngModalÁp dụng cho
Ghi nhận đạt năng lựcRecordUpliftModalGhi delta năng lực sau khi học viên hoàn thành item - phục vụ tính coverage
Buộc hoàn thành giai đoạnConfirm dialogBỏ qua exit gate, đánh dấu giai đoạn = Hoàn thành (yêu cầu quyền MANAGE_ENROLLMENT)
Quản lý xác nhậnWorkflow approvalManager ký duyệt cho item on_job_task / manager_checkpoint / exit gate signoff
Rời bỏ ghi danhConfirm dialogChuyển sang abandoned

Thùng rác

URL: /manage/learning-path-editor/:pathId/recycle-bin

Trang Thùng rác (LearningPathRecycleBinPage) lưu các Stage Item đã bị xoá mềm trong khi lộ trình ở trạng thái Bản nháp.

Quy tắc

  • Chỉ khả dụng cho lộ trình ở trạng thái Bản nháp
  • Khi lộ trình ở active hoặc archived, trang hiển thị thông báo disabled: "Thùng rác chỉ khả dụng cho lộ trình Bản nháp"
  • Khi lộ trình được kích hoạt, toàn bộ nội dung Thùng rác bị xoá vĩnh viễn

Bảng nội dung

CộtMô tả
Tiêu đềTên Stage Item
LoạiIcon + tên loại (1 trong 9 Stage Item type)
Giai đoạn gốcGiai đoạn mà item từng thuộc về
Xoá lúcThời điểm bị xoá mềm
Người xoáTên người thực hiện xoá
Hành độngKhôi phục

Khôi phục

Nhấp "Khôi phục" → confirm qua window.confirm → item được trả về giai đoạn cũ.

Lưu ý: Nếu giai đoạn gốc đã bị xoá, item sẽ được khôi phục về giai đoạn đầu tiên còn tồn tại trong lộ trình.


Versioning - Quản lý phiên bản

Lộ trình học tập có hỗ trợ versioning chính thức để cho phép cập nhật cấu trúc mà không ảnh hưởng học viên đang học.

Quy trình

  1. Lộ trình hiện tại đang active (VD: v1)
  2. Vào tab Xuất bản → nhấp "Tạo phiên bản mới"
  3. Hệ thống:
    • Nhân bản toàn bộ cấu trúc (giai đoạn, Stage Item, gate, audience, targets) sang v2 ở trạng thái draft
    • Chuyển v1 sang archived
    • Học viên đang học trên v1 giữ nguyên trên v1 - không bị chuyển sang v2
  4. Sửa và kích hoạt v2 - học viên mới ghi danh vào v2

So sánh phiên bản

Trang báo cáo của lộ trình có tab so sánh giữa các phiên bản, hỗ trợ:

  • Tỉ lệ hoàn thành theo phiên bản
  • Thời gian trung bình hoàn thành
  • Coverage năng lực đạt được

Khi nào nên tạo phiên bản mới? Khi cần thay đổi cấu trúc cốt lõi (thêm/bớt giai đoạn, đổi entry gate, đổi tiêu chí hoàn thành). Các sửa đổi nhỏ (mô tả, thumbnail) có thể sửa trực tiếp trên bản v hiện tại mà không cần lên v+1.


Bảng quyền

Module Lộ trình học tập sử dụng các quyền sau:

Mã quyềnTên hiển thịMô tả
LEARNING_PATH_VIEWXem lộ trình học tậpXem danh sách + chi tiết lộ trình
LEARNING_PATH_CREATETạo lộ trình học tậpMở modal Tạo lộ trình mới
LEARNING_PATH_EDITSửa lộ trình học tậpSửa nội dung 7 tab
LEARNING_PATH_ARCHIVELưu trữ lộ trìnhChuyển trạng thái sang archived
LEARNING_PATH_ASSIGNPhân lộ trình cho học viênCấu hình audience tự động
LEARNING_PATH_ENROLL_SELFTự ghi danhCho phép nhân viên tự đăng ký qua catalog
LEARNING_PATH_MANAGE_ENROLLMENTQuản lý ghi danhGhi danh thủ công, buộc hoàn thành, rời bỏ
LEARNING_PATH_REPORT_VIEWXem báo cáo lộ trìnhTruy cập dashboard /manage/dashboard/learning-path/:pathId
FIND_LEARNING_PATH_REPORTTìm kiếm báo cáoSử dụng cho REST API tìm kiếm báo cáo lộ trình
LP_MIGRATE_ENROLLMENTDi chuyển ghi danhQuyền chuyên dụng lp.enrollment.migrate - chuyển học viên giữa các phiên bản (chỉ Admin)

Lưu ý

  • Mã lộ trình phải duy nhất trong toàn hệ thống. Hệ thống tự kiểm tra trùng lặp khi tạo
  • Mã chỉ chấp nhận chữ in hoa, chữ số và dấu gạch ngang (regex ^[A-Z0-9-]+$)
  • Sau khi kích hoạt, không thể đổi mã lộ trình, slug URL và mã của các giai đoạn
  • Tối đa 30 giai đoạn mỗi lộ trình; mỗi giai đoạn tối đa 50 Stage Item
  • Audience resolver chạy hàng ngày lúc 02:00 theo timezone tổ chức. Cần kết quả tức thì → dùng "Đồng bộ ghi danh ngay"
  • Thùng rác chỉ khả dụng với lộ trình Bản nháp. Kích hoạt → xoá vĩnh viễn nội dung Thùng rác
  • Khi tạo phiên bản mới (v+1), học viên đang học trên v cũ KHÔNG bị chuyển - họ tiếp tục trên phiên bản đã ghi danh
  • Cron lp-overdue-detector đánh dấu enrollment overdue khi giai đoạn vượt dueAt
  • Tab Lộ trình nghề nghiệp (Career Path) liên kết tới lộ trình học tập qua trường "Lộ trình nghề nghiệp" trong audience - học viên có Career Path khớp sẽ thấy lộ trình đề xuất ở dashboard cá nhân

Xem thêm

Hướng dẫn sử dụng nền tảng HR/LMS Noova. Vận hành bởi VN-ELEARNING.