Skip to content

Khung kỹ năng và bằng chứng kỹ năng: tích luỹ minh chứng từ học tập, xác minh và đánh giá mức độ sẵn sàng vị trí

Gói: Advanced · Ứng dụng: Quản trị (manage) → Nhân viên (employee) · Vai trò: L&D/HR, Nhân viên · Tài khoản demo: quản trị (khung kỹ năng), nhân viên (xem kỹ năng của mình)

Đây là hành trình quản trị kỹ năng theo bằng chứng: L&D xây khung kỹ năng (Nhóm nghề → Lĩnh vực → Kỹ năng với 5 cấp độ), liên kết kỹ năng với khoá học/kỳ thi để tự sinh bằng chứng khi học viên hoàn thành; HR xác minh bằng chứng và chốt cấp độ; cuối cùng chạy phân tích khoảng cách (yêu cầu chức danh vs thực tế) để biết ai thiếu kỹ năng gì — và nhân viên thấy mức độ sẵn sàng vị trí kèm khoá học gợi ý.

🎬 Video hướng dẫn

Xem trọn bộ: Playlist Hướng dẫn sử dụng Noova

Mục tiêu

  • Hiểu cấu trúc khung kỹ năng 3 tầng: Nhóm nghề → Lĩnh vực → Kỹ năng (mỗi kỹ năng 5 cấp độ).
  • Liên kết kỹ năng ↔ khoá học/kỳ thi để tự sinh bằng chứng.
  • Xác minh bằng chứng trong hàng đợi, chốt cấp độ thực tế.
  • Gán yêu cầu kỹ năng + cấp tối thiểu cho chức danh.
  • Chạy phân tích khoảng cách (radar/ma trận ưu tiên) và xuất báo cáo; nhân viên xem mức độ sẵn sàng vị trí.

Điều kiện & dữ liệu mẫu

  • Tổ chức bật khung kỹ năng (allowSkillFramework).
  • Khung mẫu: "Khung kỹ năng Doanh nghiệp" (SF_COMPANY v1.0, Đang hoạt động) — 7 nhóm nghề, 14 lĩnh vực, 56 kỹ năng (mỗi kỹ năng 5 cấp). Đã có sẵn hàng trăm bằng chứng (từ hoàn thành khoá/đạt kỳ thi) và yêu cầu kỹ năng theo chức danh để minh hoạ phân tích khoảng cách.

Các bước

Bước 1 — [Quản trị] Danh sách khung kỹ năng

Vào Tổ chức → Khung kỹ năng (/manage/organization/skill-framework). Tab Khung kỹ năng liệt kê các khung (vd SF_COMPANY v1.0, Đang hoạt động); hai tab kế bên — Bằng chứng kỹ năngPhân tích khoảng cách — là các bước tiếp theo. Có Tạo khung, Nhập dữ liệu, lọc trạng thái (Hoạt động/Nháp/Lưu trữ). Bấm Mở một khung để vào trình soạn.

Quản lý khung kỹ năng

Bước 2 — [Quản trị] Trình soạn: cấu trúc 3 tầng Nhóm nghề → Lĩnh vực → Kỹ năng

Trong trình soạn (/manage/skill-framework/<id>/edit), tab Nhóm công việc hiển thị cây cấu trúc: mỗi Nhóm nghề ➊ (vd Phát triển kinh doanh — mã BUSINESS_DEV) chứa các Lĩnh vực ➋ (vd Quản lý bán hàng, Dịch vụ khách hàng), và mỗi lĩnh vực gom 4 kỹ năng. Khung mẫu có 7 nhóm nghề × 2 lĩnh vực. Các tab Thông tin / Nhóm công việc / Kỹ năng / Kích hoạt cho phép sửa từng tầng; Kích hoạt khung mới sẽ tự lưu trữ khung cũ.

Trình soạn — cấu trúc Nhóm nghề → Lĩnh vực

Bước 3 — [Quản trị] Trình soạn: danh mục kỹ năng & 5 cấp độ

Tab Kỹ năng liệt kê toàn bộ 56 kỹ năng ➊ dạng bảng (Mã, Tên kỹ năng, Nhóm/Lĩnh vực, Cấp độ ➋, Thao tác). Cột Cấp độ = 5 nghĩa là mỗi kỹ năng định nghĩa 5 mức thành thạo (L1→L5) kèm hành vi mẫu; bấm Sửa một kỹ năng để chỉnh tên, mã, lĩnh vực và mô tả từng cấp. Lọc theo nhóm nghề ở đầu trang.

Trình soạn — 56 kỹ năng × 5 cấp độ

Liên kết kỹ năng ↔ khoá học/kỳ thi

Tab Bằng chứng kỹ năng → Cấu hình liên kết map mỗi kỹ năng với khoá học/kỳ thi tương ứng. Khi học viên hoàn thành khoá hoặc đạt kỳ thi, hệ thống tự sinh bằng chứng kỹ năng kèm cấp độ đề xuất dựa trên kết quả.

Bước 4 — [HR] Xác minh bằng chứng kỹ năng

Tab Bằng chứng kỹ năng → Xác minh bằng chứng (?tab=evidence): hàng đợi bằng chứng sinh ra từ học tập (Nguồn = hoàn thành khoá / đạt kỳ thi), kèm Nhân viên, Kỹ năng, Điểm %, Level đề xuất (hệ thống gợi ý cấp độ từ kết quả) và Trạng thái (Chờ xác minh / Đã xác minh / Từ chối). HR mở menu thao tác để Xác minh (chốt cấp độ) hoặc Từ chối.

Hàng đợi xác minh bằng chứng

Bước 5 — [HR] Gán yêu cầu kỹ năng cho chức danh

Mở Tổ chức → Chức danh → (một chức danh) → tab Năng lực & Kỹ năng: mục Yêu cầu kỹ năng cho phép Thêm kỹ năng và đặt cấp độ tối thiểu theo bậc — đây là chuẩn để so sánh trong phân tích khoảng cách (vd chức danh yêu cầu Luật lao động tối thiểu L5).

Bước 6 — [HR] Phân tích khoảng cách kỹ năng

Tab Phân tích khoảng cách (?tab=gap-analysis): lọc theo Khung / Đơn vị / Chức danh / Mức độ ưu tiên; xem KC theo vị trí (radar yêu cầu vs thực tế), KC theo phòng ban, Đề xuất đào tạo, Ma trận ưu tiên. Bấm Xuất báo cáo để tải kết quả.

Phân tích khoảng cách — radar theo vị trí

Bước 7 — [Nhân viên] Kỹ năng của tôi & mức độ sẵn sàng vị trí

Nhân viên vào Kỹ năng (/skills) ở cổng Nhân viên, tab Tổng quan: các thẻ thống kê ➊ (Kỹ năng đã xác minh, Đang chờ xác minh, Mức độ sẵn sàng %, Kỹ năng cần phát triển), Biểu đồ kỹ năng ➋ dạng radar so Hiện tại vs Mục tiêu trên các trục kỹ năng. Bên dưới là bảng Kỹ năng đã xác minh (mỗi dòng kèm cấp độ L1–L5, phiên bản, trạng thái), bảng Kỹ năng cần phát triển (Hiện tại / Yêu cầu / Chênh lệch) và Khóa học gợi ý dựa trên khoảng cách — khép vòng học tập. Tab Danh sách xem chi tiết từng kỹ năng.

Kỹ năng của tôi — radar & mức độ sẵn sàng (nhân viên)

Kết quả & cách kiểm chứng

  • Khung kỹ năng có cấu trúc Nhóm nghề → Lĩnh vực → Kỹ năng (5 cấp), trạng thái Đang hoạt động (7 nhóm / 14 lĩnh vực / 56 kỹ năng).
  • Bằng chứng kỹ năng sinh từ học tập vào hàng đợi với Level đề xuất; HR xác minh chốt cấp độ.
  • Chức danh có yêu cầu kỹ năng + cấp tối thiểu; phân tích khoảng cách cho radar/ma trận + xuất báo cáo.
  • Nhân viên thấy radar kỹ năng (Hiện tại vs Mục tiêu) + mức độ sẵn sàng vị trí + kỹ năng cần phát triển + khoá học gợi ý.

Liên kết tham khảo

Hướng dẫn chi tiết liên quan:

Hướng dẫn sử dụng nền tảng HR/LMS Noova. Vận hành bởi VN-ELEARNING.