# Người kế nhiệm

> Đề cử, đánh giá và quản lý người kế nhiệm cho các vị trí quan trọng trong tổ chức. Bao gồm đánh giá mức sẵn sàng, gap năng lực và quy trình governance.

## Quyền truy cập

| Quyền                           | Mô tả                                          |
| ------------------------------- | ---------------------------------------------- |
| SUCCESSION\_SUCCESSOR\_NOMINATE | Đề cử người kế nhiệm cho vị trí quan trọng     |
| SUCCESSION\_SUCCESSOR\_ASSESS   | Thực hiện đánh giá mức sẵn sàng người kế nhiệm |

## Điều hướng

* **Menu:** `Kế nhiệm > Người kế nhiệm`
* **URL:** `/manage/succession/successors`

***

## Giao diện danh sách

Trang hiển thị danh sách người kế nhiệm dưới dạng bảng dữ liệu.

### Tab lọc nhanh

Phía trên bảng có 3 tab:

| Tab                   | Mô tả                                                       |
| --------------------- | ----------------------------------------------------------- |
| **"Tất cả"**          | Hiển thị toàn bộ người kế nhiệm                             |
| **"Sẵn sàng"**        | Chỉ hiển thị người kế nhiệm ở mức Sẵn sàng ngay             |
| **"Đang phát triển"** | Chỉ hiển thị người kế nhiệm đang trong giai đoạn phát triển |

### Bộ lọc chi tiết

Hệ thống cung cấp 4 bộ lọc:

| Bộ lọc            | Mô tả                          | Giá trị                                             |
| ----------------- | ------------------------------ | --------------------------------------------------- |
| Mức độ sẵn sàng   | Lọc theo mức sẵn sàng          | Sẵn sàng ngay, 1-2 năm, 3-5 năm, Chưa sẵn sàng      |
| Trạng thái        | Lọc theo trạng thái            | Đang hoạt động, Đã thăng chức, Đã loại bỏ, Tạm dừng |
| Vị trí quan trọng | Lọc theo vị trí kế nhiệm       | Chọn từ danh sách thả xuống các vị trí đã tạo       |
| Governance        | Lọc theo trạng thái governance | Bản nháp, Đang xem xét, Đã phê duyệt, Bị chặn       |

### Cột trong bảng

| Cột               | Mô tả                                                                        |
| ----------------- | ---------------------------------------------------------------------------- |
| Nhân viên         | Tên và mã nhân viên                                                          |
| Vị trí quan trọng | Tên vị trí kế nhiệm và phòng ban                                             |
| Vị trí hiện tại   | Vị trí đang giữ và phòng ban hiện tại                                        |
| Sẵn sàng          | Nhãn mức sẵn sàng (badge) kèm điểm đánh giá                                  |
| Hiệu suất         | Điểm hiệu suất (thủ công hoặc từ module Hiệu suất)                           |
| Ưu tiên           | Thứ tự ưu tiên kế nhiệm (#1, #2, ...)                                        |
| Governance        | Trạng thái governance (Bản nháp / Đang xem xét / Đã phê duyệt / Bị chặn)     |
| Trạng thái        | Trạng thái hiện tại (Đang hoạt động / Đã thăng chức / Đã loại bỏ / Tạm dừng) |
| Thao tác          | Các hành động: xem chi tiết, đánh giá, yêu cầu thăng tiến                    |

## Đề cử người kế nhiệm

1. Nhấp nút **"Đề cử người kế nhiệm"** ở góc phải phía trên
2. Điền thông tin đề cử:

| Trường             | Bắt buộc | Mô tả                                                     |
| ------------------ | -------- | --------------------------------------------------------- |
| Vị trí quan trọng  | Có       | Chọn vị trí cần kế nhiệm từ danh sách thả xuống           |
| Nhân viên          | Có       | Chọn nhân viên được đề cử                                 |
| Mức sẵn sàng       | Có       | Chọn: Sẵn sàng ngay, 1-2 năm, 3-5 năm, hoặc Chưa sẵn sàng |
| Điểm sẵn sàng      | Có       | Nhập điểm từ 0 đến 100                                    |
| Hiệu suất          | Không    | Đánh giá hiệu suất hiện tại                               |
| Tiềm năng          | Không    | Đánh giá tiềm năng phát triển                             |
| Ưu tiên            | Có       | Thứ tự ưu tiên kế nhiệm (số thấp = ưu tiên cao)           |
| Điểm mạnh          | Không    | Danh sách các điểm mạnh nổi bật                           |
| Nhu cầu phát triển | Không    | Danh sách các lĩnh vực cần phát triển                     |
| Mentor             | Không    | Chọn người hướng dẫn (tùy chọn)                           |
| Ghi chú            | Không    | Ghi chú bổ sung về đề cử                                  |

3. Nhấp **"Lưu"** để hoàn tất đề cử

> **Lưu ý:** Chỉ người dùng có quyền SUCCESSION\_SUCCESSOR\_NOMINATE mới thấy nút **"Đề cử người kế nhiệm"**.

## Đánh giá mức sẵn sàng

Đánh giá mức sẵn sàng giúp cập nhật và theo dõi tiến trình phát triển của người kế nhiệm theo thời gian.

### Thực hiện đánh giá

1. Trong bảng danh sách, nhấp thao tác đánh giá trên hàng người kế nhiệm cần đánh giá
2. Hộp thoại **"Đánh giá mức độ sẵn sàng"** xuất hiện, hiển thị thông tin hiện tại của người kế nhiệm
3. Điền thông tin đánh giá:

**Thông tin đánh giá:**

| Trường         | Bắt buộc | Mô tả                        |
| -------------- | -------- | ---------------------------- |
| Ngày đánh giá  | Có       | Chọn ngày thực hiện đánh giá |
| Người đánh giá | Không    | Tên người thực hiện đánh giá |

**Mức sẵn sàng:**

| Trường        | Bắt buộc | Mô tả                                                                          |
| ------------- | -------- | ------------------------------------------------------------------------------ |
| Mức sẵn sàng  | Có       | Chọn: Sẵn sàng ngay, 1-2 năm, 3-5 năm, hoặc Chưa sẵn sàng                      |
| Điểm sẵn sàng | Có       | Nhập điểm từ 0 đến 100                                                         |
| Hiệu suất     | Không    | Chọn: Outstanding, Exceeds Expectations, Meets Expectations, Needs Improvement |
| Tiềm năng     | Không    | Chọn: High, Medium, Low                                                        |

**Gap năng lực:**

Đánh giá khoảng cách năng lực giữa mức hiện tại và mức yêu cầu cho vị trí kế nhiệm:

| Trường       | Mô tả                                                |
| ------------ | ---------------------------------------------------- |
| Tên năng lực | Tên năng lực cần đánh giá (ví dụ: Tư duy chiến lược) |
| Mức hiện tại | Mức năng lực hiện tại, thang 1-5                     |
| Mức yêu cầu  | Mức năng lực cần đạt, thang 1-5                      |
| Khoảng cách  | Tự động tính = Mức yêu cầu - Mức hiện tại            |

Nhấp **"Add Competency Gap"** để thêm năng lực mới vào danh sách đánh giá. Nhấp biểu tượng xóa để loại bỏ năng lực khỏi danh sách.

> **Lưu ý:** Nếu khung năng lực (framework) đã thay đổi version so với lần đánh giá trước, hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo rằng gap năng lực cũ có thể không còn chính xác.

**Ghi chú đánh giá:**

| Trường             | Bắt buộc | Mô tả                                        |
| ------------------ | -------- | -------------------------------------------- |
| Nhận xét chính     | Không    | Ghi nhận các quan sát, tiến trình và đề xuất |
| Đề xuất phát triển | Không    | Đề xuất các hành động phát triển cụ thể      |

4. Nhấp **"Lưu"** để hoàn tất đánh giá

### Lịch sử đánh giá

Hệ thống lưu lại lịch sử các lần đánh giá trước đó, hiển thị tối đa 3 lần đánh giá gần nhất ngay trong hộp thoại đánh giá. Mỗi mục lịch sử bao gồm ngày đánh giá, mức sẵn sàng và điểm số tại thời điểm đó.

## Chi tiết người kế nhiệm

Nhấp vào tên nhân viên hoặc thao tác **"Xem chi tiết"** để mở trang thông tin chi tiết.

### Thông tin cơ bản

Hiển thị ở cột bên trái:

| Trường          | Mô tả                              |
| --------------- | ---------------------------------- |
| Họ và tên       | Tên đầy đủ của nhân viên           |
| Vị trí hiện tại | Vị trí đang đảm nhận               |
| Phòng ban       | Phòng ban hiện tại                 |
| Vị trí kế nhiệm | Vị trí quan trọng được đề cử       |
| Ngày đề cử      | Ngày được đề cử làm người kế nhiệm |
| Người đề cử     | Tên người thực hiện đề cử          |

### Đánh giá hiện tại

Hiển thị ở cột bên phải:

| Trường               | Mô tả                                                 |
| -------------------- | ----------------------------------------------------- |
| Mức sẵn sàng         | Nhãn mức sẵn sàng hiện tại (badge)                    |
| Điểm sẵn sàng        | Điểm số trên thang 100                                |
| Performance Signal   | Tín hiệu hiệu suất tự động từ hệ thống (xem bên dưới) |
| Hiệu suất (thủ công) | Đánh giá hiệu suất nhập thủ công                      |
| Tiềm năng            | Đánh giá tiềm năng phát triển                         |
| Ưu tiên              | Thứ tự ưu tiên kế nhiệm                               |
| Trạng thái           | Trạng thái hiện tại của người kế nhiệm                |

### Performance Signal

Performance Signal là nhãn tự động dựa trên dữ liệu hiệu suất từ module Hiệu suất:

| Signal            | Ý nghĩa                                        |
| ----------------- | ---------------------------------------------- |
| Consistently High | Hiệu suất luôn ở mức cao qua nhiều kỳ đánh giá |
| Solid             | Hiệu suất ổn định, đáp ứng kỳ vọng             |
| Inconsistent      | Hiệu suất không đều, dao động giữa các kỳ      |
| At Risk           | Hiệu suất thấp hoặc có xu hướng giảm           |

Nếu chưa có dữ liệu hiệu suất từ module Hiệu suất, hệ thống hiển thị trạng thái "Chưa có dữ liệu".

### Governance (Enterprise)

Phần Governance chỉ hiển thị cho gói Enterprise. Bao gồm:

* **Trạng thái governance hiện tại:** Bản nháp, Đang xem xét, Đã phê duyệt, hoặc Bị chặn
* **Lý do:** Lý do cập nhật trạng thái (nếu có)
* **Cập nhật lần cuối:** Ngày cập nhật trạng thái gần nhất

Người dùng có quyền quản lý governance có thể chuyển trạng thái:

1. Chọn trạng thái mới từ danh sách thả xuống **"Chuyển trạng thái governance"**
2. Nhập lý do (bắt buộc nếu chọn trạng thái **"Bị chặn"**)
3. Nhấp **"Cập nhật governance"**

### Eligibility (Đủ điều kiện)

Hệ thống kiểm tra điều kiện thăng tiến của người kế nhiệm, bao gồm trạng thái đủ điều kiện và phê duyệt từ HR. Thông tin eligibility được hiển thị trên trang chi tiết và trong hộp thoại yêu cầu thăng tiến.
