# Gán năng lực cho vị trí

> Thiết lập yêu cầu năng lực cho từng chức danh và đánh giá khoảng cách năng lực nhân viên.

**Quyền truy cập:** Cần quyền **Cập nhật Chức danh**, **Quản lý Năng lực** hoặc **admin** **Điều hướng:** `Tổ chức > Chức danh > [Chức danh] > Tab Năng lực` hoặc `/manage/organization/position/:id`

***

## Tổng quan

Gán năng lực cho vị trí là bước kết nối giữa khung năng lực và cơ cấu tổ chức. Khi một chức danh được gán yêu cầu năng lực, hệ thống có thể đánh giá khoảng cách năng lực (competency gap) giữa yêu cầu của vị trí và năng lực thực tế của nhân viên đang giữ chức danh đó.

***

## Giao diện

Tab **Năng lực & Kỹ năng** trong trang chi tiết chức danh (tab thứ 4) hiển thị:

* Danh sách năng lực đã gán cho chức danh
* Cấp độ yêu cầu cho từng năng lực
* Nút thêm và xóa năng lực (khi có quyền quản lý)

***

## Gán năng lực cho chức danh

### Điều kiện

* Quyền **Cập nhật Chức danh** hoặc **admin**.
* Tổ chức đã có ít nhất một khung năng lực với năng lực.

### Các bước

1. Điều hướng đến `Tổ chức > Chức danh`.
2. Nhấp vào chức danh cần thiết lập hoặc chọn **Cài đặt** từ menu ngữ cảnh.
3. Chuyển sang tab **Năng lực & Kỹ năng** (tab thứ 4).
4. Nhấp nút **Thêm năng lực**.
5. Chọn năng lực từ danh sách khả dụng.
6. Thiết lập cấp độ yêu cầu cho từng năng lực.
7. Nhấp **Lưu** để hoàn tất.

***

## Thiết lập cấp độ yêu cầu

Khi gán năng lực cho chức danh, cần thiết lập cấp độ yêu cầu tối thiểu:

| Thông tin          | Mô tả                                                    |
| ------------------ | -------------------------------------------------------- |
| **Năng lực**       | Tên năng lực được gán                                    |
| **Cấp độ yêu cầu** | Cấp độ thông thạo tối thiểu mà nhân viên cần đạt         |
| **Mức ưu tiên**    | Mức độ quan trọng của năng lực đối với vị trí (tùy chọn) |

Cấp độ yêu cầu được chọn từ các cấp độ đã định nghĩa trong năng lực (VD: Cấp 1 - Cơ bản, Cấp 2 - Phát triển, Cấp 3 - Thành thạo).

***

## Xóa năng lực khỏi chức danh

### Các bước

1. Trong tab **Năng lực & Kỹ năng** của chức danh.
2. Tìm năng lực cần xóa.
3. Nhấp nút **Xóa** hoặc biểu tượng thùng rác.
4. Xác nhận thao tác.

***

## Đánh giá khoảng cách năng lực

Khi chức danh đã được gán năng lực, hệ thống tự động tính toán khoảng cách năng lực cho mỗi nhân viên giữ chức danh đó:

* **Khoảng cách (Gap)** = Cấp độ yêu cầu - Cấp độ thực tế của nhân viên
* **Gap > 0**: Nhân viên chưa đạt yêu cầu
* **Gap = 0**: Nhân viên đạt đúng yêu cầu
* **Gap < 0**: Nhân viên vượt yêu cầu

Kết quả đánh giá khoảng cách hiển thị tại:

* Tab **Năng lực** trong hồ sơ nhân viên
* Trang **Phân tích** trong module Tổ chức
* Biểu đồ radar trong trang phân tích

***

## Xem danh sách nhân viên theo chức danh

Tab **Thành viên** (tab thứ 2) trong trang chi tiết chức danh hiển thị danh sách nhân viên đang giữ chức danh đó, bao gồm:

* Tên nhân viên
* Mã nhân viên
* Đơn vị/phòng ban
* Trạng thái

***

## Lưu ý

* Năng lực chỉ có thể gán khi tổ chức đã tạo và có khung năng lực hoạt động.
* Khi thay đổi khung năng lực (kích hoạt phiên bản mới), cần xem xét cập nhật yêu cầu năng lực cho các chức danh.
* Khoảng cách năng lực được tính dựa trên khung năng lực đang hoạt động.
* Mỗi chức danh có thể gán nhiều năng lực từ cùng một khung.
* Cột **Năng lực** trên bảng chức danh hiển thị tổng số năng lực đã gán.

***

## Xem thêm

* [Quản lý khung năng lực](https://docs.noova.vn/quan-ly-to-chuc/02-khung-nang-luc/quan-ly-khung) -- Tạo và quản lý vòng đời khung năng lực
* [Nhóm và năng lực](https://docs.noova.vn/quan-ly-to-chuc/02-khung-nang-luc/nhom-va-nang-luc) -- Định nghĩa năng lực và cấp độ thông thạo
