# LDAP / Active Directory

> Tích hợp xác thực và đồng bộ người dùng với máy chủ LDAP hoặc Active Directory.

**Quyền truy cập:** `admin` **Điều hướng:** `Cài đặt > LDAP` hoặc trang quản lý LDAP

***

## Tổng quan

Hệ thống hỗ trợ tích hợp LDAP (Lightweight Directory Access Protocol) cho phép kết nối với máy chủ Active Directory hoặc OpenLDAP để:

* Xác thực người dùng bằng thông tin đăng nhập LDAP.
* Đồng bộ tự động danh sách người dùng từ thư mục LDAP.
* Đồng bộ cấu trúc tổ chức (đơn vị, phòng ban).
* Ánh xạ thuộc tính LDAP sang thông tin tài khoản Noova.

Mỗi tổ chức (company) có cấu hình LDAP riêng biệt, hỗ trợ mô hình SaaS đa thuê bao (multi-tenant).

***

## Cấu hình máy chủ

### Thông tin kết nối

| Trường         | Bắt buộc | Mô tả                                         | Giá trị mặc định |
| -------------- | -------- | --------------------------------------------- | ---------------- |
| Bật LDAP       | Không    | Bật/tắt tích hợp LDAP                         | Tắt              |
| URL máy chủ    | Có       | Địa chỉ LDAP server (ldap\:// hoặc ldaps\://) | --               |
| Cổng           | Có       | Cổng kết nối                                  | 389              |
| Bind DN        | Có       | Distinguished Name để xác thực kết nối        | --               |
| Bind Password  | Có       | Mật khẩu của Bind DN                          | --               |
| Search Base DN | Có       | DN gốc để tìm kiếm                            | --               |

### Bảo mật TLS

| Trường                         | Mô tả                       | Giá trị mặc định |
| ------------------------------ | --------------------------- | ---------------- |
| Sử dụng TLS/SSL                | Bật kết nối mã hóa TLS      | Tắt              |
| Từ chối chứng chỉ không hợp lệ | Từ chối chứng chỉ SSL tự ký | Tắt              |

***

## Cấu hình tìm kiếm người dùng

| Trường             | Mô tả                         | Giá trị mặc định                                                                                                        |
| ------------------ | ----------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| User Base DN       | DN gốc để tìm kiếm người dùng | --                                                                                                                      |
| User Search Filter | Bộ lọc tìm kiếm LDAP          | `(objectClass=person)`                                                                                                  |
| User Search Scope  | Phạm vi tìm kiếm              | `sub` (toàn bộ cây con)                                                                                                 |
| User Attributes    | Danh sách thuộc tính cần lấy  | dn, cn, sn, givenName, mail, telephoneNumber, sAMAccountName, uid, employeeNumber, title, department, manager, memberOf |

### Phạm vi tìm kiếm (Scope)

| Giá trị | Mô tả                                      |
| ------- | ------------------------------------------ |
| base    | Chỉ tìm kiếm tại chính DN gốc              |
| one     | Tìm kiếm trực tiếp bên dưới DN gốc (1 cấp) |
| sub     | Tìm kiếm toàn bộ cây con (đệ quy)          |

***

## Cấu hình nhóm và đơn vị tổ chức

### Nhóm (Group)

| Trường              | Mô tả                 | Giá trị mặc định      |
| ------------------- | --------------------- | --------------------- |
| Group Base DN       | DN gốc để tìm nhóm    | --                    |
| Group Search Filter | Bộ lọc tìm nhóm       | `(objectClass=group)` |
| Group Search Scope  | Phạm vi tìm kiếm nhóm | `sub`                 |

### Đơn vị tổ chức (Org Unit)

| Trường                 | Mô tả                        | Giá trị mặc định                   |
| ---------------------- | ---------------------------- | ---------------------------------- |
| Org Unit Base DN       | DN gốc để tìm đơn vị tổ chức | --                                 |
| Org Unit Search Filter | Bộ lọc tìm đơn vị            | `(objectClass=organizationalUnit)` |

***

## Đồng bộ dữ liệu

### Cấu hình đồng bộ

| Trường                   | Mô tả                                           | Giá trị mặc định |
| ------------------------ | ----------------------------------------------- | ---------------- |
| Bật đồng bộ tự động      | Cho phép hệ thống tự động đồng bộ định kỳ       | Tắt              |
| Chu kỳ đồng bộ           | Thời gian giữa các lần đồng bộ (mili giây)      | 3600000 (1 giờ)  |
| Đồng bộ khi khởi động    | Tự động đồng bộ khi server khởi động            | Tắt              |
| Tạo người dùng mới       | Tạo tài khoản Noova cho người dùng LDAP chưa có | Bật              |
| Cập nhật người dùng      | Cập nhật thông tin tài khoản từ LDAP            | Bật              |
| Vô hiệu hóa người dùng   | Khóa tài khoản không còn trong LDAP             | Tắt              |
| Đồng bộ cấu trúc tổ chức | Đồng bộ đơn vị, phòng ban từ LDAP               | Tắt              |

### Thông tin đồng bộ gần nhất

| Trường                 | Mô tả                                       |
| ---------------------- | ------------------------------------------- |
| Thời gian đồng bộ cuối | Thời điểm lần đồng bộ gần nhất              |
| Trạng thái             | **Thành công**, **Thất bại**, **Một phần**  |
| Thông báo              | Chi tiết về kết quả đồng bộ                 |
| Số lượng người dùng    | Số người dùng đã đồng bộ trong lần gần nhất |

***

## Xác thực LDAP

| Trường                      | Mô tả                                                  | Giá trị mặc định |
| --------------------------- | ------------------------------------------------------ | ---------------- |
| Bật xác thực LDAP           | Cho phép đăng nhập bằng thông tin LDAP                 | Tắt              |
| Quay về xác thực local      | Nếu LDAP thất bại, thử xác thực bằng tài khoản local   | Bật              |
| Tạo tài khoản khi đăng nhập | Tự động tạo tài khoản Noova khi đăng nhập LDAP lần đầu | Bật              |

***

## Ánh xạ thuộc tính

Ánh xạ thuộc tính LDAP sang các trường thông tin tài khoản trên hệ thống:

| Trường Noova | Thuộc tính LDAP mặc định | Mô tả                          |
| ------------ | ------------------------ | ------------------------------ |
| Username     | sAMAccountName           | Tên đăng nhập                  |
| Email        | mail                     | Địa chỉ email                  |
| Tên          | givenName                | Tên (first name)               |
| Họ           | sn                       | Họ (last name)                 |
| Họ và tên    | cn                       | Tên đầy đủ                     |
| Điện thoại   | telephoneNumber          | Số điện thoại                  |
| Mã nhân viên | employeeNumber           | Mã số nhân viên                |
| Chức danh    | title                    | Chức danh công việc            |
| Phòng ban    | department               | Phòng ban/bộ phận              |
| Quản lý      | manager                  | DN của người quản lý trực tiếp |

***

## Lưu ý

* Cấu hình LDAP yêu cầu quyền `admin`.
* Mỗi tổ chức có cấu hình LDAP riêng biệt (multi-tenant).
* URL máy chủ phải bắt đầu bằng `ldap://` hoặc `ldaps://`.
* Khi bật "Vô hiệu hóa người dùng", các tài khoản không còn trong LDAP sẽ bị khóa trên hệ thống Noova.
* Nên bật "Quay về xác thực local" để đảm bảo quản trị viên vẫn đăng nhập được khi máy chủ LDAP gặp sự cố.
* Thay đổi cấu hình đồng bộ có hiệu lực ngay sau khi lưu.

***

## Xem thêm

* [Cài đặt chung](https://docs.noova.vn/truyen-thong-va-he-thong/24-cai-dat/cai-dat-chung) -- Thiết lập giao diện website
* [Quản lý dịch vụ](https://docs.noova.vn/truyen-thong-va-he-thong/24-cai-dat/quan-ly-dich-vu) -- Thanh toán, Email, Tên miền, Bảo mật, API
