# Phân tích khoảng cách kỹ năng

> So sánh kỹ năng yêu cầu với kỹ năng thực tế của nhân viên, xác định ưu tiên đào tạo.

**Quyền truy cập:** Quyền xem khung kỹ năng **Điều hướng:** `Tổ chức > Khung kỹ năng` tab **Gap Analysis**

***

## Tổng quan

Phân tích khoảng cách kỹ năng (Skill Gap Analysis) là công cụ đánh giá sự chênh lệch giữa kỹ năng yêu cầu theo vị trí và kỹ năng thực tế của nhân viên. Kết quả phân tích giúp xác định nhu cầu đào tạo, lập kế hoạch phát triển nhân sự và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

***

## Giao diện

Tab **Gap Analysis** (tab thứ 4) trên trang Quản lý Khung kỹ năng gồm:

### Thanh hành động

* **Nút Làm mới** -- Tải lại dữ liệu phân tích
* **Nút Xuất báo cáo** -- Xuất kết quả phân tích dạng file

### Bộ lọc

| Bộ lọc             | Mô tả                                       |
| ------------------ | ------------------------------------------- |
| **Khung kỹ năng**  | Lọc theo khung kỹ năng cụ thể hoặc tất cả   |
| **Đơn vị**         | Lọc theo đơn vị/phòng ban                   |
| **Chức danh**      | Lọc theo chức danh/vị trí                   |
| **Mức độ ưu tiên** | Lọc theo mức ưu tiên: Cao, Trung bình, Thấp |

### Các tab phân tích

| Tab                            | Mô tả                                                         |
| ------------------------------ | ------------------------------------------------------------- |
| **Gap theo vị trí**            | Bảng và biểu đồ radar khoảng cách kỹ năng theo từng chức danh |
| **Khoảng cách theo phòng ban** | Bảng và biểu đồ radar khoảng cách theo phòng ban              |
| **Đề xuất đào tạo**            | Danh sách kỹ năng cần đào tạo với số nhân viên bị ảnh hưởng   |
| **Ma trận ưu tiên**            | Ma trận 4 góc phần tư phân loại mức độ ưu tiên                |

***

## Gap theo vị trí

### Biểu đồ radar

Biểu đồ radar trực quan hóa khoảng cách kỹ năng cho từng vị trí. Mỗi trục đại diện cho một kỹ năng, với đường yêu cầu và đường thực tế chồng lên nhau.

### Bảng dữ liệu

| Cột              | Mô tả                                                           |
| ---------------- | --------------------------------------------------------------- |
| **Vị trí**       | Tên chức danh                                                   |
| **Số nhân viên** | Tổng nhân viên đang giữ chức danh                               |
| **Gap TB**       | Khoảng cách kỹ năng trung bình (hiển thị badge màu theo mức độ) |
| **Ưu tiên**      | Mức độ ưu tiên: Cao (đỏ), Trung bình (vàng), Thấp (xanh)        |
| **Thao tác**     | Nút **Chi tiết** để xem chi tiết từng nhân viên                 |

### Xem chi tiết vị trí

Khi nhấp **Chi tiết**, hộp thoại hiển thị:

1. **Thông tin tổng quan**: Số nhân viên và Gap trung bình
2. **Danh sách nhân viên**: Bảng nhân viên với Gap trung bình từng người
3. **Chi tiết kỹ năng**: Bảng từng kỹ năng với cột:
   * Tên kỹ năng
   * Cấp độ yêu cầu
   * Cấp độ hiện tại trung bình
   * Gap trung bình

***

## Khoảng cách theo phòng ban

### Biểu đồ radar

Biểu đồ radar tương tự tab Gap theo vị trí, nhưng tổng hợp theo phòng ban.

### Bảng dữ liệu

| Cột              | Mô tả                            |
| ---------------- | -------------------------------- |
| **Phòng ban**    | Tên đơn vị/phòng ban             |
| **Số nhân viên** | Tổng nhân viên trong phòng ban   |
| **Gap TB**       | Khoảng cách kỹ năng trung bình   |
| **Thao tác**     | Nút **Chi tiết** để xem chi tiết |

***

## Đề xuất đào tạo

Tab này hiển thị danh sách các kỹ năng cần được đào tạo, sắp xếp theo mức độ ưu tiên:

Mỗi mục đề xuất bao gồm:

| Thông tin          | Mô tả                                                              |
| ------------------ | ------------------------------------------------------------------ |
| **Tên kỹ năng**    | Kỹ năng cần đào tạo                                                |
| **Mô tả**          | Mô tả ngắn về kỹ năng                                              |
| **Số nhân viên**   | Số nhân viên bị ảnh hưởng bởi khoảng cách kỹ năng này              |
| **Gap trung bình** | Mức độ khoảng cách trung bình                                      |
| **Thao tác**       | Nút **Thêm vào chương trình** để liên kết với chương trình đào tạo |

***

## Ma trận ưu tiên

Ma trận 4 góc phần tư phân loại kỹ năng theo hai chiều: mức độ ảnh hưởng (impact) và khoảng cách (gap):

| Góc phần tư      | Ý nghĩa                  | Hành động                        |
| ---------------- | ------------------------ | -------------------------------- |
| **Ưu tiên cao**  | Ảnh hưởng cao + Gap lớn  | Cần đào tạo ngay lập tức         |
| **Duy trì**      | Ảnh hưởng cao + Gap nhỏ  | Duy trì và theo dõi định kỳ      |
| **Theo dõi**     | Ảnh hưởng thấp + Gap lớn | Theo dõi và lên kế hoạch đào tạo |
| **Ưu tiên thấp** | Ảnh hưởng thấp + Gap nhỏ | Không cần hành động gấp          |

***

## Xuất báo cáo

### Các bước

1. Thiết lập bộ lọc phù hợp (khung kỹ năng, đơn vị, chức danh, ưu tiên).
2. Nhấp nút **Xuất báo cáo** trên thanh hành động.
3. File báo cáo được tải xuống tự động.

***

## Lưu ý

* Phân tích Gap yêu cầu tổ chức đã thiết lập yêu cầu kỹ năng cho các chức danh.
* Dữ liệu Gap được tính toán dựa trên khung kỹ năng đang hoạt động.
* Nhân viên cần được đánh giá kỹ năng để có dữ liệu cấp độ thực tế.
* Biểu đồ radar hiển thị trực quan nhất khi có từ 3 kỹ năng trở lên.
* Mức độ ưu tiên được tính tự động dựa trên khoảng cách và số nhân viên bị ảnh hưởng.
* Tính năng này yêu cầu tổ chức kích hoạt `allowSkillFramework`.

***

## Xem thêm

* [Quản lý khung kỹ năng](https://docs.noova.vn/quan-ly-to-chuc/03-khung-ky-nang/quan-ly-khung) -- Tạo và quản lý vòng đời khung kỹ năng
* [Nhóm công việc và kỹ năng](https://docs.noova.vn/quan-ly-to-chuc/03-khung-ky-nang/nhom-cong-viec-va-ky-nang) -- Quản lý cấu trúc kỹ năng
