# Nhóm công việc và kỹ năng

> Quản lý nhóm công việc (Job Families), lĩnh vực kỹ năng (Skill Domains) và kỹ năng chi tiết trong khung kỹ năng.

**Quyền truy cập:** Quyền quản lý khung kỹ năng **Điều hướng:** `Tổ chức > Khung kỹ năng` tab **Job Families** hoặc tab **Kỹ năng**

***

## Tổng quan

Mỗi khung kỹ năng chứa các nhóm công việc (Job Families), trong đó mỗi nhóm bao gồm các lĩnh vực kỹ năng (Skill Domains) và từng kỹ năng cụ thể kèm cấp độ đánh giá. Cấu trúc phân cấp này cho phép tổ chức hệ thống kỹ năng nghề nghiệp một cách logic và có tổ chức.

### Cấu trúc phân cấp

```
Khung kỹ năng (Skill Framework)
  |-- Nhóm công việc (Job Family)       VD: Công nghệ thông tin, Nhân sự
  |     |-- Lĩnh vực kỹ năng (Skill Domain)   VD: Lập trình, Phân tích dữ liệu
  |           |-- Kỹ năng (Skill)              VD: Python, SQL, Machine Learning
  |                 |-- Cấp độ (Level)         VD: Cấp 1: Cơ bản, Cấp 5: Chuyên gia
```

***

## Giao diện

### Tab Job Families

Tab thứ hai trên trang Quản lý Khung kỹ năng hiển thị danh sách nhóm công việc dạng thẻ (card):

* **Thanh bộ lọc** -- Lọc theo khung kỹ năng và trạng thái (Tất cả, Hoạt động, Nháp, Lưu trữ)
* **Nút tạo mới** -- Tạo nhóm công việc mới
* **Số lượng hiển thị** -- Thay đổi số mục hiển thị mỗi trang
* **Phân trang** -- Điều hướng giữa các trang

Mỗi thẻ nhóm công việc hiển thị:

| Thông tin      | Mô tả                                               |
| -------------- | --------------------------------------------------- |
| **Tên**        | Tên nhóm công việc                                  |
| **Mã**         | Mã định danh và số lĩnh vực kỹ năng                 |
| **Khung**      | Tên khung kỹ năng chứa nhóm                         |
| **Trạng thái** | Trạng thái khung kỹ năng (Nháp, Hoạt động, Lưu trữ) |
| **Thao tác**   | Nút Sửa và menu ba chấm (Xóa)                       |

### Tab Kỹ năng

Tab thứ ba hiển thị tất cả kỹ năng trong hệ thống với khả năng tìm kiếm, lọc và quản lý.

***

## Tạo nhóm công việc mới

### Điều kiện

* Có quyền quản lý khung kỹ năng.
* Tổ chức có ít nhất một khung kỹ năng ở trạng thái **Nháp**.

### Các bước

1. Chuyển sang tab **Job Families**.
2. Nhấp nút **Nhóm công việc** (biểu tượng dấu cộng).
3. Hộp thoại tạo nhóm công việc hiển thị.
4. Điền thông tin:

| Trường                 | Bắt buộc | Mô tả                                               |
| ---------------------- | -------- | --------------------------------------------------- |
| **Khung kỹ năng**      | Có       | Chọn khung kỹ năng chứa nhóm (chỉ khung Nháp)       |
| **Tên nhóm công việc** | Có       | Tên hiển thị (VD: Công nghệ thông tin)              |
| **Mã**                 | Có       | Mã định danh duy nhất trong khung                   |
| **Phân loại**          | Không    | Loại nhóm: technical, business, support, operations |

5. Nhấp **Lưu** để tạo.

***

## Chỉnh sửa nhóm công việc

### Điều kiện

* Khung kỹ năng chứa nhóm phải ở trạng thái **Nháp**.
* Nút Sửa bị vô hiệu hóa đối với nhóm thuộc khung Hoạt động hoặc Lưu trữ.

### Các bước

1. Tìm nhóm công việc cần sửa trong danh sách.
2. Nhấp nút **Sửa** trên thẻ.
3. Thay đổi thông tin cần thiết.
4. Nhấp **Cập nhật** để lưu.

***

## Xóa nhóm công việc

### Điều kiện

* Khung kỹ năng chứa nhóm phải ở trạng thái **Nháp**.

### Các bước

1. Nhấp biểu tượng ba chấm dọc trên thẻ nhóm công việc.
2. Chọn **Xóa**.
3. Xác nhận thao tác.

***

## Quản lý lĩnh vực kỹ năng

Mỗi nhóm công việc chứa các lĩnh vực kỹ năng (Skill Domains), là các danh mục phân loại kỹ năng.

### Thêm lĩnh vực kỹ năng

1. Mở chi tiết nhóm công việc.
2. Nhấp nút thêm lĩnh vực kỹ năng.
3. Nhập tên và mã lĩnh vực.
4. Nhấp **Lưu**.

***

## Quản lý kỹ năng

Kỹ năng là đơn vị nhỏ nhất trong khung kỹ năng, nằm bên trong lĩnh vực kỹ năng.

### Tạo kỹ năng mới

1. Chuyển sang tab **Kỹ năng** hoặc mở chi tiết lĩnh vực kỹ năng.
2. Nhấp nút tạo kỹ năng.
3. Điền thông tin:

| Trường          | Bắt buộc | Mô tả                                    |
| --------------- | -------- | ---------------------------------------- |
| **Tên kỹ năng** | Có       | Tên hiển thị (VD: Python, Quản lý dự án) |
| **Mã**          | Có       | Mã định danh duy nhất                    |
| **Mô tả**       | Không    | Mô tả chi tiết kỹ năng                   |

4. Thêm các cấp độ đánh giá nếu cần.
5. Nhấp **Lưu**.

### Thiết lập cấp độ kỹ năng

Mỗi kỹ năng có thể có nhiều cấp độ:

| Trường     | Mô tả                                                                |
| ---------- | -------------------------------------------------------------------- |
| **Cấp độ** | Số thứ tự (VD: 1, 2, 3, 4, 5)                                        |
| **Tên**    | Tên cấp độ (VD: Người mới, Cơ bản, Thành thạo, Nâng cao, Chuyên gia) |
| **Mô tả**  | Mô tả chi tiết những gì nhân viên cần thể hiện ở cấp độ này          |

***

## Phân loại nhóm công việc

Hệ thống hỗ trợ 4 phân loại cho nhóm công việc:

| Phân loại      | Mô tả                                                     |
| -------------- | --------------------------------------------------------- |
| **technical**  | Nhóm kỹ thuật (VD: Phát triển phần mềm, Kỹ thuật hạ tầng) |
| **business**   | Nhóm kinh doanh (VD: Bán hàng, Tiếp thị)                  |
| **support**    | Nhóm hỗ trợ (VD: Nhân sự, Hành chính)                     |
| **operations** | Nhóm vận hành (VD: Sản xuất, Chuỗi cung ứng)              |

***

## Lưu ý

* Nhóm công việc, lĩnh vực kỹ năng và kỹ năng chỉ có thể chỉnh sửa khi khung kỹ năng ở trạng thái **Nháp**.
* Toàn bộ cấu trúc (nhóm, lĩnh vực, kỹ năng, cấp độ) được nhúng trực tiếp trong tài liệu khung kỹ năng.
* Khi khung được kích hoạt, dữ liệu trở thành bất biến.
* Bộ lọc trạng thái giúp nhanh chóng tìm nhóm công việc theo trạng thái khung.
* Mã nhóm công việc phải duy nhất trong cùng một khung kỹ năng.

***

## Xem thêm

* [Quản lý khung kỹ năng](https://docs.noova.vn/quan-ly-to-chuc/03-khung-ky-nang/quan-ly-khung) -- Tạo, kích hoạt và quản lý vòng đời khung
* [Phân tích khoảng cách kỹ năng](https://docs.noova.vn/quan-ly-to-chuc/03-khung-ky-nang/phan-tich-gap) -- So sánh kỹ năng yêu cầu với kỹ năng thực tế
