# Báo cáo

> Phân tích dữ liệu và tạo báo cáo về Career Pathing.

**Quyền truy cập:** **Xem phân tích nghề nghiệp** hoặc Admin **Điều hướng:** `Career Pathing > Phân tích & Báo cáo` hoặc `/manage/career-pathing/analytics`

***

## Tổng quan

Trang Phân tích và Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan về toàn bộ hệ thống Career Pathing, bao gồm các chỉ số chính, biểu đồ phân bổ và khả năng tạo báo cáo chi tiết. Hệ thống hỗ trợ lọc theo khoảng thời gian.

***

## Giao diện

### Bộ lọc thời gian

Thanh lọc phía trên trang gồm 2 trường:

| Bộ lọc   | Mô tả                    |
| -------- | ------------------------ |
| Từ ngày  | Lọc dữ liệu từ ngày này  |
| Đến ngày | Lọc dữ liệu đến ngày này |

Nút **Đặt lại** xóa bộ lọc. Nút **Làm mới** tải lại dữ liệu. Nút **Xuất báo cáo** tạo báo cáo tổng hợp.

### Các tab

Trang chia làm 4 tab:

***

## Tab Tổng quan

### Chỉ số chính

Bốn thẻ chỉ số nằm ngang:

* **Tổng số nhân viên** -- Tổng nhân viên, kèm phần trăm tăng trưởng
* **Kế hoạch đang hoạt động** -- Số kế hoạch nghề nghiệp đang active, kèm phần trăm tăng trưởng
* **Chuyển đổi nghề nghiệp (năm nay)** -- Tổng số chuyển đổi trong năm, kèm phần trăm tăng trưởng
* **Tiến độ Kế hoạch TB** -- Phần trăm tiến độ trung bình, kèm phần trăm tăng trưởng

### Biểu đồ phân bổ

Bốn biểu đồ thanh:

* **Lộ trình theo Loại** -- Phân bổ lộ trình theo loại: Kỹ thuật, Quản lý, Chuyên gia
* **Kế hoạch theo Trạng thái** -- Phân bổ kế hoạch theo trạng thái: Nháp, Active, Tạm dừng, Hoàn thành, Đã hủy
* **Chuyển đổi theo Loại** -- Phân bổ chuyển đổi: Thăng chức, Chuyển ngang, Giáng chức, Chuyển đơn vị
* **Kỹ năng theo Danh mục** -- Phân bổ kỹ năng theo danh mục

***

## Tab Lộ trình

### Thống kê tổng hợp

Bốn thẻ thống kê:

* **Tổng số lộ trình** -- Số lượng lộ trình đã tạo
* **Lộ trình hoạt động** -- Số lộ trình đang ở trạng thái hoạt động
* **Cấp độ TB/lộ trình** -- Số cấp độ trung bình mỗi lộ trình
* **Nhân viên trên lộ trình** -- Số nhân viên đang gắn với lộ trình

### Bảng Lộ trình hàng đầu

| Cột           | Mô tả                           |
| ------------- | ------------------------------- |
| Lộ trình      | Tên và mã lộ trình              |
| Loại          | Nhãn loại lộ trình              |
| Nhân viên     | Số nhân viên đang theo lộ trình |
| Tỷ lệ áp dụng | Thanh tiến độ phần trăm         |

***

## Tab Tiến độ Nhân viên

### Thống kê tiến độ

Bốn thẻ thống kê:

* **Đúng tiến độ** -- Số nhân viên đang phát triển đúng kế hoạch
* **Có rủi ro** -- Số nhân viên có nguy cơ chậm tiến độ
* **Hoàn thành** -- Số nhân viên đã hoàn thành kế hoạch
* **Hoàn thành TB** -- Phần trăm hoàn thành trung bình

### Biểu đồ phân bổ tiến độ

Biểu đồ thanh hiển thị phân bổ tiến độ của nhân viên theo các khoảng phần trăm.

***

## Tab Reports

### Các báo cáo có sẵn

Bốn thẻ báo cáo:

| Báo cáo                  | Mô tả                                                       |
| ------------------------ | ----------------------------------------------------------- |
| Career Paths Report      | Báo cáo toàn diện về lộ trình nghề nghiệp và mức độ áp dụng |
| Employee Progress Report | Báo cáo chi tiết tiến độ nhân viên có kế hoạch nghề nghiệp  |
| Career Moves Report      | Phân tích chuyển đổi nghề nghiệp                            |
| Skills Gap Report        | Xác định khoảng cách kỹ năng trong tổ chức                  |

Nhấp nút **Generate Report** trên mỗi thẻ để tạo báo cáo tương ứng.

***

## Lưu ý

* Bộ lọc thời gian áp dụng cho tất cả các tab.
* Phần trăm tăng trưởng so sánh với kỳ trước tương ứng.
* Báo cáo được tạo dưới dạng file có thể tải xuống.
* Cần quyền **Xem phân tích nghề nghiệp** để truy cập trang phân tích.

***

## Xem thêm

* [Lộ trình Nghề nghiệp](https://docs.noova.vn/quan-ly-nhan-tai/18-nghe-nghiep/lo-trinh) -- Quản lý lộ trình phát triển
* [Kế hoạch Nghề nghiệp](https://docs.noova.vn/quan-ly-nhan-tai/18-nghe-nghiep/ke-hoach) -- Kế hoạch phát triển nghề nghiệp
* [Độ sẵn sàng của Đội](https://docs.noova.vn/quan-ly-nhan-tai/18-nghe-nghiep/do-san-sang) -- Đánh giá mức độ sẵn sàng
